fbpx
Trang chủ » Mặt bích

Mặt bích

Mặt bích thép tiêu chuẩn Bs 16k

Mặt bích thép tiêu chuẩn Bs 16k

mat-bich

>>>>  Phụ Kiện HDPE

Thông số kỹ thuật  Mặt bích thép tiêu chuẩn Bs 16k

STT

Size Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 16K Trọng lượng
Inch mm ĐKN Tâm lỗ Lỗ thoát Độ dày Số lỗ ĐK lỗ bulông

Kg/cái

1

3/8″ 10 90 65 18 12 4 15 0.5
2 1/2″ 15 95 70 22.5 12 4 15

0.6

3

3/4″ 20 100 75 28 14 4 15 0.7
4 1″ 25 125 90 34.5 14 4 19

1.1

5

1.1/4″ 32 135 100 43.5 16 4 19 1.5
6 1.1/2″ 40 140 105 50 16 4 19

1.6

7

2″ 50 155 120 61.5 16 8 19 1.8
8 2.1/2″ 65 175 140 77.5 18 8 19

2.5

9

3″ 80 200 160 90 20 8 22

3.5

10 4″ 100 225 185 116 22 8 22 4.5

11

5″ 125 270 225 142 22 8 25 6.5
12 6″ 150 305 260 167 24 12 25

8.7

13

8″ 200 350 305 218 26 12 25 10.9
14 10″ 250 430 380 270 28 12 29

18

15

12″ 300 480 430 320 30 16 29 21.5
16 14″ 350 540 480 358 34 16 32

30.8

17

16″ 400 605 540 409 38 16 35 42.8
18 20″ 450 675 605 459 40 20 35

55.1

19

22″ 500 730 660 510 42 20 35 65.1
20 24″ 550 795 720 561 42 20 38

77.9

Bảng giá Mặt bích BS 16K 

 Mặt bích BS 16K  (Tiêu chuẩn xuất khẩu – đủ độ dày)

 STT Quy cách (Inch) Quy cách (mm) ĐVT

Đơn giá

1

1/2″ 15 Cái              44,460
2 3/4″ 20 Cái

             50,700

3

1″ 25 Cái              74,724
4 1.1/4″ 32 Cái

             92,040

5

1.1/2″ 40 Cái            107,640
6 2″ 50 Cái

           123,240

7

2.1/2″ 65 Cái            140,000
8 3″ 80 Cái

           153,600

9

4″ 100 Cái            187,200
10 5″ 125 Cái

           270,000

11

6″ 150 Cái            354,000
12 8″ 200 Cái

           510,000

13

10″ 250 Cái            804,000
14 12″ 300 Cái

           930,000

15

14″ 350 Cái         1,280,000
16 16″ 400 Cái

        1,978,800

17

20″ 500 Cái         3,100,800
18 24″ 600 Cái

        4,447,200

>>>> Ống Nhựa HDPE Tiền Phong

Mặt bích thép tiêu chuẩn BS 10k

Mặt bích thép tiêu chuẩn Bs 10k

mat-bich

 

>>>>  Ống Nhựa uPVC Class 0 Tiền Phong

Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn BS 10K

1. MẶT BÍCH THÉP TIÊU CHUẨN BS 4504  PN10

Kích cỡ
Des. of Goods
Độ dày
Thickness
Thoát lỗ
Inside Dia.
ĐKN
Outside Dia.
Tâm lỗ
Dia. of Circle
Số lỗ
Number of Bolt Holes
ĐK lỗ Bulong
Hole Dia.

Trọng lượng
Approx. Weight

inch

DN (mm) (mm) (mm) (mm) (mm)

Kg/cái

1/2″

15 12 22 95 65 4 14 0.58
3/4″ 20 12 27.6 105 75 4 14

0.72

1″

25 12 34.4 115 85 4 14 0.86
1.1/4″ 32 13 43.1 140 100 4 18

1.35

1.1/2″

40 13 49 150 110 4 18 1.54
2″ 50 14 61.1 165 125 4 18

1.96

2.1/2″

65 16 77.1 185 145 4 18 2.67
3″ 80 16 90.3 200 160 8 18

3.04

4″

100 18 115.9 220 180 8 18 3.78
5″ 125 18 141.6 250 210 8 18

4.67

6″

150 20 170.5 285 240 8 22 6.1
8″ 200 22 221.8 340 295 8 22

8.7

10″

250 22 276.2 395 355 12 26 11.46
12″ 300 24 327.6 445 410 12 26

13.3

14″

350 28 372.2 505 470 16 26 18.54
16″ 400 32 423.7 565 525 16 30

25.11

20″

500 38 513.6 670 650 20 33 36.99
24 600 42 613 780 770 20 36

47.97

Bảng giá mặt bích BS 10K thép hàn

 Mặt bích BS4504 PN10                      (Loại dày Nhập khẩu)

STT Quy cách (Inch) Quy cách (mm) ĐVT

Đơn giá

1

1/2″ 15 Cái                  34,200
2 3/4″ 20 Cái

                 39,000

3

1″ 25 Cái                  57,480
4 1.1/4″ 32 Cái

                 70,800

5

1.1/2″ 40 Cái                  82,800
6 2″ 50 Cái

                 94,800

7

2.1/2″ 65 Cái                123,600
8 3″ 80 Cái

               139,200

9

4″ 100 Cái                157,200
10 5″ 125 Cái

               218,400

11

6″ 150 Cái                277,200
12 8″ 200 Cái

               358,800

13

10″ 250 Cái                522,000
14 12″ 300 Cái

               672,000

15

14″ 350 Cái  880,000
16 16″ 400 Cái

            1,164,000

17

20″ 500 Cái             1,824,000
18 24″ 600 Cái

            2,616,000

>>>> Phụ Kiện HDPE

Mặt bích thép tiêu chuẩn Bs 5k

Mặt bích thép tiêu chuẩn Bs 5k

mat-bich

Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn BS 5K

TT

Size Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn BS 5K Trọng lượng
Inch mm ĐKN Tâm lỗ Lỗ thoát Độ dày Số lỗ ĐK lỗ bulông

Kg/cái

 

inch DN (mm) (mm) (mm) (mm)   (mm) Kg/cái
1 1/2″ 15 95 65 22.5 9 4 14

0.3

2

3/4″ 20 105 75 28 10 4 14 0.4
3 1″ 25 115 85 34.5 10 4 14

0.5

4

1.1/4″ 32 140 100 43.5 12 4 18 0.8
5 1.1/2″ 40 150 110 50 12 4 18

0.9

6

2″ 50 165 125 61.5 14 4 18 1.1
7 2.1/2″ 65 185 145 77.5 14 4 18

1.5

8

3″ 80 200 160 90 14 8 18 2
9 4″ 114 220 180 116 16 8 18

2.4

10

5″ 125 250 210 142 16 8 18 3.3
11 6″ 150 285 240 167 18 8 22

4.4

12

8″ 200 340 295 218 20 12 22 5.5
13 10″ 250 395 355 270 22 12 26

6.4

14

12″ 300 445 410 320 22 12 26 9.5
15 14″ 350 505 470 358 24 16 26

10.3

16

16″ 400 565 525 109 24 16 30 16.9
17 20″ 450 670 650 459 24 20 33

21.6

 

>>>> Ống Nhựa uPVC Tiền Phong


Bảng giá mặt bích BS 5K thép hàn

 Giá mặt bích BS4504 PN5                 

 STT Quy cách (Inch) Quy cách (mm) ĐVT Đơn giá
1 1/2″ 15 Cái

           20,520

2

3/4″ 20 Cái            23,400
3 1″ 25 Cái

           34,488

4

1.1/4″ 32 Cái            42,480
5 1.1/2″ 40 Cái

           49,680

6

2″ 50 Cái            56,880
7 2.1/2″ 65 Cái

           74,160

8

3″ 80 Cái            83,520
9 4″ 100 Cái

           94,320

10

5″ 125 Cái          131,040
11 6″ 150 Cái

         166,320

12

8″ 200 Cái          215,280
13 10″ 250 Cái

         313,200

14 12″ 300 Cái          403,200

15

14″ 350 Cái          480,000
16 16″ 400 Cái

         698,400

17

20″ 500 Cái       1,094,400
18 24″ 600 Cái

      1,569,600

>>>> Ống nhụa PPR Tiền Phong

Mặt bích thép tiêu chuẩn Jis 20k

Mặt bích thép tiêu chuẩn Jis 20k

mat-bich

 

>>>> Phụ Kiện HDPE

Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 20K

 Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 20K

STT

Size Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 20K Trọng lượng
Inch mm ĐKN Tâm lỗ Lỗ thoát Độ dày Số lỗ ĐK lỗ bulông

Kg/cái

1

3/8″ 10 90 65 18 14 4 15

0.6

2

1/2″ 15 95 70 22.5 14 4 15 0.7
3 3/4″ 20 100 75 28 16 4 15

0.8

4

1″ 25 125 90 34.5 16 4 19 1.3
5 1.1/4″ 32 135 100 43.5 18 4 19

1.6

6

1.1/2″ 40 140 105 50 18 4 19 1.7
7 2″ 50 155 120 61.5 18 8 19

1.9

8

2.1/2″ 65 175 140 77.5 20 8 19 2.6
9 3″ 80 200 160 90 22 8 23

3.8

10

4″ 100 225 185 116 24 8 23 4.9
11 5″ 125 270 225 142 26 8 25

7.8

12

6″ 150 305 260 167 28 12 25 10.1
13 8″ 200 350 305 218 30 12 25

12.6

14

10″ 250 430 380 270 34 12 27 21.9
15 12″ 300 480 430 320 36 16 27

25.8

16

14″ 350 540 480 358 40 16 33 36.2
17 16″ 400 605 540 409 46 16 33

51.7

18

20″ 450 675 605 459 48 20 33 66.1
19 22″ 500 730 660 510 50 20 33

77.4

 

Giá mặt bích JIS 20 K  

Mặt bích JIS 20 K  (Tiêu chuẩn xuất khẩu – đủ độ dày)

 

STT

Quy cách (Inch) Quy cách (mm) ĐVT Đơn giá
1 1/2″ 15 Cái

57,798

2

3/4″ 20 Cái 65,910
3 1″ 25 Cái

97,141

4

1.1/4″ 32 Cái 119,652
5 1.1/2″ 40 Cái

139,932

6

2″ 50 Cái 160,212
7 2.1/2″ 65 Cái

182,000

8 3″ 80 Cái

199,680

9

4″ 100 Cái 243,360
10 5″ 125 Cái

351,000

11

6″ 150 Cái 460,200
12 8″ 200 Cái

663,000

13

10″ 250 Cái 1,045,200
14 12″ 300 Cái

1,209,000

15

14″ 350 Cái 1,664,000
16 16″ 400 Cái

2,572,440

17

20″ 500 Cái 4,031,040
18 24″ 600 Cái

5,781,360

>>>> Ống nhụa PPR Tiền Phong

Mặt bích thép tiêu chuẩn Jis 16k

Mặt bích thép tiêu chuẩn Jis 16k

 Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 16K

STT

Size Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 16K Trọng lượng
Inch mm ĐKN Tâm lỗ Lỗ thoát Độ dày Số lỗ ĐK lỗ bulông

Kg/cái

1

3/8″ 10 90 65 18 12 4 15 0.5
2 1/2″ 15 95 70 22.5 12 4 15

0.6

3

3/4″ 20 100 75 28 14 4 15 0.7
4 1″ 25 125 90 34.5 14 4 19

1.1

5

1.1/4″ 32 135 100 43.5 16 4 19 1.5
6 1.1/2″ 40 140 105 50 16 4 19

1.6

7

2″ 50 155 120 61.5 16 8 19 1.8
8 2.1/2″ 65 175 140 77.5 18 8 19

2.5

9

3″ 80 200 160 90 20 8 22 3.5
10 4″ 100 225 185 116 22 8 22

4.5

11

5″ 125 270 225 142 22 8 25 6.5
12 6″ 150 305 260 167 24 12 25

8.7

13

8″ 200 350 305 218 26 12 25 10.9
14 10″ 250 430 380 270 28 12 29

18

15

12″ 300 480 430 320 30 16 29 21.5
16 14″ 350 540 480 358 34 16 32

30.8

17

16″ 400 605 540 409 38 16 35 42.8
18 20″ 450 675 605 459 40 20 35

55.1

19

22″ 500 730 660 510 42 20 35 65.1
20 24″ 550 795 720 561 42 20 38

77.9

Bảng giá Mặt bích JIS 16K 

 Mặt bích JIS 16K  (Tiêu chuẩn xuất khẩu – đủ độ dày)

 

STT

Quy cách (Inch) Quy cách (mm) ĐVT

Đơn giá

1

1/2″ 15 Cái              44,460
2 3/4″ 20 Cái

             50,700

3

1″ 25 Cái              74,724
4 1.1/4″ 32 Cái

             92,040

5

1.1/2″ 40 Cái            107,640
6 2″ 50 Cái

           123,240

7

2.1/2″ 65 Cái            140,000
8 3″ 80 Cái

           153,600

9

4″ 100 Cái            187,200
10 5″ 125 Cái

           270,000

11

6″ 150 Cái            354,000
12 8″ 200 Cái

           510,000

13

10″ 250 Cái            804,000
14 12″ 300 Cái

           930,000

15

14″ 350 Cái         1,280,000
16 16″ 400 Cái

        1,978,800

17

20″ 500 Cái         3,100,800
18 24″ 600 Cái

        4,447,200

>>>> Ống Nhựa uPVC Tiền Phong

>>>> Phụ Kiện HDPE

Mặt bích thép tiêu chuẩn Jis 10k

Mặt bích thép tiêu chuẩn Jis 10k

mat-bich

>>>> Ống nhưa HDPE 80 Tiền Phong

Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K

 Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K

Size Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K  

Trọng lượng

STT

Inch mm ĐKN Tâm lỗ Lỗ thoát Độ dày Số lỗ ĐK lỗ bulông Kg/cái
1 3/8″ 10 90 65 18 12 4 15

0.5

2

1/2″ 15 95 70 22.5 12 4 15 0.6
3 3/4″ 20 100 75 28 14 4 15

0.7

4

1″ 25 125 90 34.5 14 4 19 1.1
5 1.1/4″ 32 135 100 43.5 16 4 19

1.5

6

1.1/2″ 40 140 105 50 16 4 19 1.6
7 2″ 50 155 120 61.5 16 4 19

1.9

8

2.1/2″ 65 175 140 77.5 18 4 19 2.6
9 3″ 80 185 150 90 18 8 19

2.6

10

4″ 100 210 175 116 18 8 19 3.1
11 5″ 125 250 210 142 20 8 23

4.8

12

6″ 150 280 240 167 22 8 23 6.3
13 8″ 200 330 290 218 22 12 23

7.5

14

10″ 250 400 355 270 24 12 25 11.8
15 12″ 300 445 400 320 24 16 25

13.6

16

14″ 350 490 445 358 26 16 25 16.4
17 16″ 400 560 510 409 28 16 27

23.1

18

20″ 450 620 565 459 30 20 27 29.5
19 20 500 675 620 510 30 20 27

33.5

Bảng giá mặt bích JIS 10K thép hàn

 

Mặt bích JIS 10K  (Tiêu chuẩn xuất khẩu – đủ độ dày)

 

STT

Quy cách (Inch) Quy cách (mm) ĐVT

Đơn giá

1

1/2″ 15 Cái                  34,200
2 3/4″ 20 Cái

                 39,000

3

1″ 25 Cái                  57,480
4 1.1/4″ 32 Cái

                 70,800

5

1.1/2″ 40 Cái                  82,800
6 2″ 50 Cái

                 94,800

7

2.1/2″ 65 Cái                123,600
8 3″ 80 Cái

               139,200

9

4″ 100 Cái                157,200
10 5″ 125 Cái

               218,400

11

6″ 150 Cái                277,200
12 8″ 200 Cái

               358,800

13

10″ 250 Cái                522,000
14 12″ 300 Cái

               672,000

15

14″ 350 Cái

880,000

16 16″ 400 Cái

            1,164,000

17

20″ 500 Cái             1,824,000
18 24″ 600 Cái

            2,616,000

>>>> Ống PPR chịu tia cực tím

Mặt bích thép tiêu chuẩn Jis 5k

Mặt bích thép tiêu chuẩn Jis 5k

TT

Size Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 5K Trọng lượng
Inch mm ĐKN Tâm lỗ Lỗ thoát Độ dày Số lỗ ĐK lỗ bulông

Kg/cái

1

3/8″ 10 75 55 18 9 4 12 0.3
2 1/2″ 15 80 60 22.5 9 4 12

0.3

3

3/4″ 20 85 65 28 10 4 12 0.4
4 1″ 25 95 75 34.5 10 4 12

0.5

5

1.1/4″ 32 115 90 43.5 12 4 15 0.8
6 1.1/2″ 40 120 95 50 12 4 15

0.9

7

2″ 50 130 105 61.5 14 4 15 1.1
8 2.1/2″ 65 155 130 77.5 14 4 15

1.5

9

3″ 80 180 145 90 14 4 19 2
10 4″ 114 200 165 116 16 8 19

2.4

11

5″ 125 235 200 142 16 8 19 3.3
12 6″ 150 265 230 167 18 8 19

4.4

13

8″ 200 320 280 218 20 8 23 5.5
14 10″ 250 385 345 270 22 12 23

6.4

15

12″ 300 430 390 320 22 12 23 9.5
16 14″ 350 480 435 358 24 12 25

10.3

17

16″ 400 540 495 109 24 16 25 16.9
18 20″ 450 605 555 459 24 16 25

21.6

Bảng giá mặt bích JIS 5K thép hàn

 

Mặt bích JIS 5K 

 STT Quy cách (Inch) Quy cách (mm) ĐVT

Đơn giá

1

1/2″ 15 Cái            20,520
2 3/4″ 20 Cái

           23,400

3

1″ 25 Cái            34,488
4 1.1/4″ 32 Cái

           42,480

5

1.1/2″ 40 Cái            49,680
6 2″ 50 Cái

           56,880

7

2.1/2″ 65 Cái            74,160
8 3″ 80 Cái

           83,520

9

4″ 100 Cái            94,320
10 5″ 125 Cái

         131,040

11

6″ 150 Cái          166,320
12 8″ 200 Cái

         215,280

13

10″ 250 Cái          313,200
14 12″ 300 Cái

         403,200

15

14″ 350 Cái          480,000
16 16″ 400 Cái

         698,400

17

20″ 500 Cái       1,094,400
18 24″ 600 Cái

      1,569,600

>>>> Phụ Kiện HDPE

>>>> Ống nhưa HDPE 80 Tiền Phong

0985.762.299