fbpx
Trang chủ » Sản Phẩm » Dây và cáp điện » Dây cáp điện Cadivi
day cap dien

Dây cáp điện Cadivi

STT Ảnh Danh mục sản phẩm Hãng SX/Xuất xứ Đơn vị tính Đơn giá
1 Dây cáp điện Cadivi      
1   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×1.5 CADIVI mét dài 3.176 VND
2   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×2.5 CADIVI mét dài 5.174 VND
3   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×4 CADIVI mét dài 7.717 VND
4   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×6 CADIVI mét dài 11.264 VND
5   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×10 CADIVI mét dài 18.832 VND
6   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×16 CADIVI mét dài 29.216 VND
7   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×25 CADIVI mét dài 45.936 VND
8   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×35 CADIVI mét dài 63.272 VND
9   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×50 CADIVI mét dài 88.352 VND
10   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×70 CADIVI mét dài 123.552 VND
11   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×95 CADIVI mét dài 170.632 VND
12   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×120 CADIVI mét dài 217.008 VND
13   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×150 CADIVI mét dài 277.904 VND
14   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×185 CADIVI mét dài 333.256 VND
15   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×240 CADIVI mét dài 437.712 VND
16   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×300 CADIVI mét dài 548.240 VND
17   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×400 CADIVI mét dài 723.712 VND
18   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×500 CADIVI mét dài Liên hệ
19   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×560 CADIVI mét dài Liên hệ
20   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×600 CADIVI mét dài Liên hệ
21   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×630 CADIVI mét dài Liên hệ
22   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×800 CADIVI mét dài Liên hệ
23   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện đơn CV 1×1000 CADIVI mét dài Liên hệ
24   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 1×1,5 CADIVI mét dài 4.611 VND
25   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 1×2,5 CADIVI mét dài 6.547 VND
26   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 6 CADIVI mét dài 13.464 VND
27   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 1×10 CADIVI mét dài 20.856 VND
28   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 1×16 CADIVI mét dài 31.592 VND
29   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 1×25 CADIVI mét dài 48.576 VND
30   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 35 CADIVI mét dài 66.000 VND
31   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 50 CADIVI mét dài 91.168 VND
32   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 70 CADIVI mét dài 126.808 VND
33   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 95 CADIVI mét dài 174.504 VND
34   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 1×120 CADIVI mét dài 220.528 VND
35   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 1×150 CADIVI mét dài 281.776 VND
36   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 1×185 CADIVI mét dài 337.568 VND
37   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 1×240 CADIVI mét dài 442.288 VND
38   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 300 CADIVI mét dài 553.344 VND
39   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 500 CADIVI mét dài Liên hệ
40   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 630 CADIVI mét dài Liên hệ
41   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 800 CADIVI mét dài Liên hệ
42   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2×1,5 CADIVI mét dài 11.677 VND
43   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2×2,5 CADIVI mét dài 16.262 VND
44   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2×4 CADIVI mét dài 23.848 VND
45   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2×6 CADIVI mét dài 31.944 VND
46   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2×10 CADIVI mét dài 48.400 VND
47   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2×16 CADIVI mét dài 73.392 VND
48   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2×25 CADIVI mét dài 107.888 VND
49   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2×35 CADIVI mét dài 143.616 VND
50   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2×50 CADIVI mét dài 195.712 VND
51   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2×70 CADIVI mét dài 269.368 VND
52   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2×95 CADIVI mét dài 367.928 VND
53   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2×120 CADIVI mét dài 465.432 VND
54   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2×150 CADIVI mét dài 593.296 VND
55   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2×185 CADIVI mét dài 709.896 VND
56   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2×240 CADIVI mét dài 928.048 VND
57   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2×300 CADIVI mét dài 1.161.072 VND
58   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2×400 CADIVI mét dài 1.529.000 VND
59   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×1,5 CADIVI mét dài 14.916 VND
60   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×2,5 CADIVI mét dài 20.944 VND
61   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×4 CADIVI mét dài 31.152 VND
62   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×6 CADIVI mét dài 42.592 VND
63   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×10 CADIVI mét dài 66.000 VND
64   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×16 CADIVI mét dài 101.376 VND
65   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×25 CADIVI mét dài 152.680 VND
66   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×35 CADIVI mét dài 204.952 VND
67   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×50 CADIVI mét dài 281.952 VND
68   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×70 CADIVI mét dài 389.400 VND
69   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×95 CADIVI mét dài 536.536 VND
70   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×120 CADIVI mét dài 676.808 VND
71   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×150 CADIVI mét dài 865.304 VND
72   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×185 CADIVI mét dài 1.035.496 VND
73   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×240 CADIVI mét dài 1.357.664 VND
74   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×300 CADIVI mét dài 1.696.552 VND
75   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×400 CADIVI mét dài 2.235.640 VND
76   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×1,5 CADIVI mét dài 18.744 VND
77   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×2,5 CADIVI mét dài 26.488 VND
78   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×4 CADIVI mét dài 40.040 VND
79   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×6 CADIVI mét dài 55.528 VND
80   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×8 CADIVI mét dài Liên hệ
81   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×10 CADIVI mét dài 86.416 VND
82   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×16 CADIVI mét dài 131.120 VND
83   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×25 CADIVI mét dài 199.936 VND
84   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×35 CADIVI mét dài 270.248 VND
85   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×50 CADIVI mét dài 372.944 VND
86   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×70 CADIVI mét dài 517.440 VND
87   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×95 CADIVI mét dài 711.744 VND
88   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×120 CADIVI mét dài 900.592 VND
89   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×150 CADIVI mét dài 1.152.536 VND
90   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×185 CADIVI mét dài 1.378.872 VND
91   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×240 CADIVI mét dài 1.809.368 VND
92   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×300 CADIVI mét dài 2.263.272 VND
93   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 4×400 CADIVI mét dài 2.982.408 VND
94   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×4+1×2,5 CADIVI mét dài 36.872 VND
95   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×6+1×4 CADIVI mét dài 51.832 VND
96   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×10+1×6 CADIVI mét dài 78.848 VND
97   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×16+1×10 CADIVI mét dài 120.560 VND
98   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×25+1×16 CADIVI mét dài 182.688 VND
99   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×50+1×25 CADIVI mét dài 329.912 VND
100   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×50+1×35 CADIVI mét dài 348.128 VND
101   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×70+1×35 CADIVI mét dài 456.016 VND
102   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×70+1×50 CADIVI mét dài 481.008 VND
103   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×95+1×50 CADIVI mét dài 628.056 VND
104   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×95+1×70 CADIVI mét dài 663.872 VND
105   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×120+1×70 CADIVI mét dài 804.760 VND
106   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×120+1×95 CADIVI mét dài 854.744 VND
107   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×150+1×70 CADIVI mét dài 995.368 VND
108   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×150+1×95 CADIVI mét dài 1.043.680 VND
109   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×185+1×95 CADIVI mét dài 1.213.608 VND
110   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×185+1×120 CADIVI mét dài 1.260.776 VND
111   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×240+1×120 CADIVI mét dài 1.582.680 VND
112   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×240+1×150 CADIVI mét dài 1.646.128 VND
113   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×240+1×185 CADIVI mét dài 1.702.448 VND
114   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×300+1×150 CADIVI mét dài 1.988.008 VND
115   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×300+1×185 CADIVI mét dài 2.044.680 VND
116   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×400+1×185 CADIVI mét dài 2.583.328 VND
117   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×400+1×240 CADIVI mét dài 2.689.456 VND
118   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 3×300+1×240 CADIVI mét dài Liên hệ
119   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2×1.5 CADIVI mét dài Liên hệ
120   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2×2.5 CADIVI mét dài Liên hệ
121   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2×4 CADIVI mét dài 33.088 VND
122   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2×6 CADIVI mét dài 42.328 VND
123   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2×10 CADIVI mét dài 59.752 VND
124   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2×16 CADIVI mét dài 85.624 VND
125   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2×25 CADIVI mét dài 123.200 VND
126   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2×35 CADIVI mét dài 160.336 VND
127   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2×50 CADIVI mét dài 214.544 VND
128   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2×70 CADIVI mét dài 292.864 VND
129   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2×95 CADIVI mét dài 413.424 VND
130   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2×120 CADIVI mét dài 515.416 VND
131   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2×150 CADIVI mét dài 649.968 VND
132   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2×185 CADIVI mét dài 773.960 VND
133   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2×240 CADIVI mét dài 1.002.320 VND
134   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2×300 CADIVI mét dài 1.247.224 VND
135   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2×400 CADIVI mét dài 1.628.704 VND
136   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×1.5 CADIVI mét dài Liên hệ
137   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×2.5 CADIVI chiếc Liên hệ
138   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×4 CADIVI mét dài 41.976 VND
139   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×6 CADIVI mét dài 54.736 VND
140   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×10 CADIVI mét dài 78.232 VND
141   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×16 CADIVI mét dài 114.840 VND
142   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×35 CADIVI mét dài 222.728 VND
143   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×50 CADIVI mét dài 304.656 VND
144   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×70 CADIVI mét dài 432.696 VND
145   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×95 CADIVI mét dài 586.872 VND
146   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×120 CADIVI mét dài 733.744 VND
147   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×150 CADIVI mét dài 931.304 VND
148   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×185 CADIVI mét dài 1.109.944 VND
149   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×240 CADIVI mét dài 1.445.312 VND
150   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×300 CADIVI mét dài 1.794.848 VND
151   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×400 CADIVI mét dài 2.388.408 VND
152   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DATA 3×25 CADIVI mét dài 215.186 VND
153   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×1.5 CADIVI mét dài Liên hệ
154   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×2.5 CADIVI mét dài 36.608 VND
155   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×4 CADIVI mét dài 52.184 VND
156   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×6 CADIVI mét dài 66.968 VND
157   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×10 CADIVI mét dài 99.704 VND
158   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×16 CADIVI mét dài 145.904 VND
159   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×25 CADIVI mét dài 217.272 VND
160   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×35 CADIVI mét dài 289.344 VND
161   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×50 CADIVI mét dài 415.624 VND
162   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×70 CADIVI mét dài 564.520 VND
163   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×95 CADIVI mét dài 768.944 VND
164   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×120 CADIVI mét dài 964.656 VND
165   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×120 CADIVI mét dài 964.656 VND
166   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×150 CADIVI mét dài 1.228.040 VND
167   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×185 CADIVI mét dài 1.463.440 VND
168   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×200 CADIVI mét dài Liên hệ
169   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×240 CADIVI mét dài 1.908.192 VND
170   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×300 CADIVI mét dài 2.414.192 VND
171   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 4×400 CADIVI mét dài 3.155.944 VND
172   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DATA 4×6 CADIVI mét dài 81.505 VND
173   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI mét dài 48.664 VND
174   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×6+1×4 CADIVI mét dài 62.920 VND
175   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×10+1×6 CADIVI mét dài 91.696 VND
176   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×16+1×10 CADIVI mét dài 134.904 VND
177   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×25+1×16 CADIVI mét dài 198.880 VND
178   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×50+1×25 CADIVI mét dài 355.608 VND
179   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×50+1×35 CADIVI mét dài 373.736 VND
180   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×70+1×35 CADIVI mét dài 500.632 VND
181   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×70+1×50 CADIVI mét dài 527.824 VND
182   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×95+1×50 CADIVI mét dài 681.472 VND
183   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×95+1×70 CADIVI mét dài 719.576 VND
184   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×120+1×70 CADIVI mét dài 865.480 VND
185   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×120+1×95 CADIVI mét dài 917.048 VND
186   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×150+1×70 CADIVI mét dài 1.064.536 VND
187   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×150+1×95 CADIVI mét dài 1.117.160 VND
188   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×185+1×95 CADIVI mét dài 1.293.248 VND
189   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×185+1×120 CADIVI mét dài 1.342.000 VND
190   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×240+1×120 CADIVI mét dài 1.676.576 VND
191   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×240+1×150 CADIVI mét dài 1.742.224 VND
192   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×240+1×185 CADIVI mét dài 1.800.392 VND
193   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×300+1×150 CADIVI mét dài 2.098.184 VND
194   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×300+1×185 CADIVI mét dài 2.156.704 VND
195   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×400+1×185 CADIVI mét dài 2.748.328 VND
196   Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 3×400+1×240 CADIVI mét dài 2.860.000 VND
197   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×1,5 CADIVI chiếc 9.960 VND
198   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×2,5 CADIVI chiếc 14.564 VND
199   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×4 CADIVI chiếc 20.856 VND
200   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×6 CADIVI chiếc 28.512 VND
201   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×10 CADIVI chiếc 46.640 VND
202   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×16 CADIVI chiếc 72.952 VND
203   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×25 CADIVI chiếc 107.360 VND
204   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×35 CADIVI chiếc 142.912 VND
205   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×50 CADIVI chiếc 194.744 VND
206   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×70 CADIVI chiếc 268.048 VND
207   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×95 CADIVI chiếc 366.168 VND
208   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×120 CADIVI chiếc 463.056 VND
209   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×120 CADIVI chiếc 463.056 VND
210   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×150 CADIVI chiếc 590.392 VND
211   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×185 CADIVI chiếc 706.376 VND
212   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×240 CADIVI chiếc 923.384 VND
213   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×300 CADIVI chiếc 1.155.264 VND
214   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2×400 CADIVI chiếc 1.521.432 VND
215   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×1,5 CADIVI chiếc 12.909 VND
216   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×2,5 CADIVI chiếc 19.096 VND
217   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×4 CADIVI chiếc 27.808 VND
218   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×6 CADIVI chiếc 39.336 VND
219   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×10 CADIVI chiếc 63.888 VND
220   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×16 CADIVI mét dài 100.936 VND
221   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×25 CADIVI mét dài 151.888 VND
222   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×35 CADIVI mét dài 203.896 VND
223   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×50 CADIVI mét dài 280.544 VND
224   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×70 CADIVI mét dài 387.464 VND
225   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×95 CADIVI mét dài 533.896 VND
226   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×120 CADIVI mét dài 673.464 VND
227   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×150 CADIVI mét dài 860.904 VND
228   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×185 CADIVI mét dài 1.030.304 VND
229   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×240 CADIVI mét dài 1.350.888 VND
230   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×300 CADIVI mét dài 1.688.104 VND
231   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×400 CADIVI mét dài 2.224.464 VND
232   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 4×1,5 CADIVI mét dài 16.447 VND
233   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 4×2,5 CADIVI mét dài 24.464 VND
234   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 4×4 CADIVI mét dài 36.696 VND
235   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 4×6 CADIVI mét dài 52.096 VND
236   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 4×10 CADIVI chiếc 83.688 VND
237   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 4×16 CADIVI chiếc 130.592 VND
238   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 4×25 CADIVI chiếc 198.968 VND
239   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 4×35 CADIVI chiếc 268.928 VND
240   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 4×50 CADIVI chiếc 371.096 VND
241   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 4×70 CADIVI chiếc 514.888 VND
242   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 4×95 CADIVI chiếc 708.224 VND
243   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 4×120 CADIVI chiếc 896.104 VND
244   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 4×150 CADIVI chiếc 1.146.816 VND
245   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 4×185 CADIVI chiếc 1.372.008 VND
246   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 4×240 CADIVI chiếc 1.800.392 VND
247   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 4×300 CADIVI chiếc 2.252.008 VND
248   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 4×400 CADIVI chiếc 2.967.448 VND
249   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×4+1×2,5 CADIVI chiếc Liên hệ
250   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×6+1×4 CADIVI chiếc Liên hệ
251   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×10+1×6 CADIVI chiếc Liên hệ
252   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×16+1×10 CADIVI chiếc 119.944 VND
253   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×25+1×16 CADIVI chiếc 181.720 VND
254   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×50+1×25 CADIVI chiếc 328.328 VND
255   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×50+1×35 CADIVI chiếc 346.368 VND
256   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×70+1×35 CADIVI chiếc 453.816 VND
257   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×70+1×50 CADIVI chiếc 478.544 VND
258   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×95+1×50 CADIVI chiếc 624.888 VND
259   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×95+1×70 CADIVI chiếc 660.528 VND
260   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×120+1×60 CADIVI chiếc Liên hệ
261   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×120+1×70 CADIVI chiếc 800.712 VND
262   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×120+1×95 CADIVI chiếc 850.520 VND
263   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×150+1×70 CADIVI chiếc 990.440 VND
264   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×150+1×95 CADIVI chiếc 1.038.488 VND
265   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×185+1×95 CADIVI chiếc 1.207.536 VND
266   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×185+1×120 CADIVI chiếc 1.254.440 VND
267   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×240+1×120 CADIVI chiếc 1.574.760 VND
268   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×240+1×150 CADIVI chiếc 1.637.944 VND
269   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×240+1×185 CADIVI chiếc 1.694.000 VND
270   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×300+1×150 CADIVI chiếc 1.978.064 VND
271   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×300+1×185 CADIVI chiếc 2.034.384 VND
272   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×400+1×185 CADIVI chiếc 2.570.480 VND
273   Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 3×400+1×240 CADIVI chiếc 2.676.168 VND
274   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK-CVV-2×4 CADIVI mét dài 33.105 VND
275   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK-CVV-2×6 CADIVI mét dài 44.624 VND
276   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK-CVV-2×10 CADIVI mét dài 66.792 VND
277   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK-CVV-2×16 CADIVI mét dài 92.056 VND
278   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK-CVV-2×25 CADIVI mét dài 143.651 VND
279   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK-CVV-2×35 CADIVI mét dài 192.148 VND
280   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK-CVV-2×50 CADIVI mét dài Liên hệ
281   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK-CVV-2×70 CADIVI mét dài Liên hệ
282   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 3×4 CADIVI mét dài 43.172 VND
283   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 3×6 CADIVI mét dài 59.532 VND
284   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 3×10 CADIVI mét dài 89.056 VND
285   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 3×16 CADIVI mét dài 130.680 VND
286   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 3×25 CADIVI mét dài 204.732 VND
287   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 3×35 CADIVI mét dài 275.880 VND
288   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 3×50 CADIVI chiếc Liên hệ
289   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 3×70 CADIVI mét dài Liên hệ
290   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 4×4 CADIVI mét dài 54.982 VND
291   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 4×6 CADIVI mét dài 76.278 VND
292   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 4×10 CADIVI mét dài 115.966 VND
293   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 4×16 CADIVI mét dài 171.239 VND
294   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 4×25 CADIVI mét dài 268.426 VND
295   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 4×35 CADIVI mét dài 363.677 VND
296   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 4×50 CADIVI mét dài Liên hệ
297   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 4×70 CADIVI mét dài Liên hệ
298   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 3×4+1×2.5 CADIVI mét dài Liên hệ
299   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 3×6+1×4 CADIVI mét dài Liên hệ
300   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 3×10+1×6 CADIVI mét dài 105.899 VND
301   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 3×16+1×10 CADIVI mét dài 157.009 VND
302   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 3×25+1×16 CADIVI mét dài 245.388 VND
303   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 3×50+1×25 CADIVI mét dài Liên hệ
304   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 3×50+1×35 CADIVI mét dài Liên hệ
305   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 3×70+1×35 CADIVI mét dài Liên hệ
306   Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK / CVV 3×70+1×50 CADIVI mét dài Liên hệ

>>>Dây cáp điện Sino

>>> Dây cáp điện Goldcup

>>>> Cáp điều khiển

0985.762.299