fbpx
Trang chủ » Sản Phẩm » Ống Nhựa Tiền Phong » Báo Giá Ống Nhựa Tiền Phong 2019

Báo Giá Ống Nhựa Tiền Phong 2019

Giới Thiệu Công ty nhựa Tiền Phong
Nhựa Tiền Phong là thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất và phụ tùng nhựa gắn liền với 60 năm phát triển của đất nước với 10.000 đầu mã sản phẩm ống nhựa và phụ tùng.
Công ty cổ phần nhựa thiếu niên Tiền Phong là doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất các loại ống nhựa uPVC, PPR, HDPE, và phụ tùng ống nhựa phục vụ các ngành xây dựng, công ngiệp, nông – lâm – ngư nghiệp. Sản phẩm ống nhựa Tiền Phong được sản xuất trên các dây chuyền máy móc hiện đại của Đức, Áo , Hàn quốc, Italia…

Giới Thiệu Điện Nước Thịnh Thành

Lời đầu tiên Công ty TNHH vật tư xây lắp Thịnh Thành chúng tôi xin gửi lời đến Quý Khách hàng lời chào thân ái, lời chúc sức khỏe dồi dào và vạn sự như ý!
Được thành lập từ ngày 24/09/2009, là công ty hoạt động trong lĩnh vực vật tư thiết bị điện nước phục vụ cho công trình dân dụng và công nghiệp, chúng tôi luôn mong muốn mang đến cho khách hàng những giá trị tốt đẹp nhất và những tiện ích hữu dụng nhất cho cộng đồng.


Công ty TNHH vật tư xây lắp Thịnh Thành hoạt động kinh doanh theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số: 0104183012 do sở kế hoạch đầu tư thành phố Hà Nội cấp.
Chúng tôi tự hào là nhà cấp sản phẩm cho các dự án lớn như: KĐT Times City, Bệnh Viện VIMEC (Minh Khai), KĐT Kiến Hưng (Kiến Hưng Hà Đông), tòa nhà N04(Trung Hòa, Nhân Chính), New skyline (Văn Quán Hà Đông)…..và là đối tác của những của những đơn vị như: Tổng công ty VINACONEX, Công ty HUD, Công ty Cấp thoát nước VIWASEEN, Công ty kinh doanh dịch vụ nhà Hà Nội, Công ty cấp nước Hải Dương, Thanh Hóa…
Trụ sở công ty: Số 4, ngõ 193/64/18, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Văn phòng giao dịch: 111 Phố Nhổn, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mobile0985.762.299
Email: thinhthanh09.jsc@gmail.com

Bảng Giá Ống Nhựa Tiền Phong

Để nhận được báo giá vật tư ngành nước và các sản phẩm ống nhựa, ống kẽm, phụ kiện.v.v giá tốt nhất,cạnh tranh nhất, chiết khấu ( %CK) hợp lý nhất. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp:

Điện Nước Thịnh Thành Số ĐT: 0985.762.299 hoặc gửi đơn đặt hàng đến Email: thinhthanh09.jsc@gmail.com ( quí khách vui lòng kèm theo: Tên, số điện thoại di động và địa điểm giao hàng để chúng tôi liên lạc)

Gọi Ngay: 0985.762.299

 Email: thinhthanh09.jsc@gmail.com

Lưu ý:
Đơn Giá đã bao gồm 10% VAT
Chưa có chiết khấu
Đơn giá có hiệu lực cho đến khi có thông báo thay đổi

1,Báo giá ống nhựa uPVC Tiền Phong

STTChiều dày x Áp Lực x ClassVNĐ/MétVNĐ/Cây
1Ống Thoát PVC Ø21x1mm PN4590023600
2Ống Thoát PVC Ø27x1mm PN4730029200
3Ống Thoát PVC Ø34x1mm PN4950038000
4Ống Thoát PVC Ø42x1,2mm PN41410056400
5Ống Thoát PVC Ø48x1,4mm PN51660066400
6Ống Thoát PVC Ø60x1,4mm PN42150086000
7Ống Thoát PVC Ø75x1,5mm PN430200120800
8Ống Thoát PVC Ø90x1,5mm PN336900147600
9Ống Thoát PVC Ø110x1,9mm PN355700222800
10Ống Thoát PVC Ø125x2mm PN361500246000
11Ống Thoát PVC Ø140x2,2mm PN375800303200
12Ống Thoát PVC Ø160x2,5mm PN398400393600
13Ống Thoát PVC Ø180x2,8mm PN3123600494400
14Ống Thoát PVC Ø200x3,2mm PN3184500738000
15Ống Thoát PVC Ø225x3,5mm PN3191500766000
16Ống Thoát PVC Ø250x3,9mm PN3249400997600
17Ống PVC Ø21x1,2mm PN10 C0720028800
18Ống PVC Ø27x1,3mm PN10 C0920036800
19Ống PVC Ø34x1,3mm PN8 C01120044800
20Ống PVC Ø42x1,5mm PN6,3 C01590063600
21Ống PVC Ø48x1,6mm PN6,3 C01940077600
22Ống PVC Ø60x1,5mm PN5 C025800103200
23Ống PVC Ø63x1,6mm PN5 C025400101600
24Ống PVC Ø75x1,9mm PN5 C035300141200
25Ống PVC Ø90x1,8mm PN4 C042200168800
26Ống PVC Ø110x2,2mm PN4 C063000252000
27Ống PVC Ø125x2,5mm PN4 C077500310000
28Ống PVC Ø140x2,8mm PN4 C096500386000
29Ống PVC Ø160x3,2mm PN4 C0128800515200
30Ống PVC Ø180x3,6mm PN4 C0158600634400
31Ống PVC Ø200x3,9mm PN4 C0193500774000
32Ống PVC Ø225x4,4mm PN4 C0237200948800
33Ống PVC Ø250x4,9mm PN4 C03109001243600
34Ống PVC Ø280x5,5mm PN4 C03728001491200
35Ống PVC Ø315x6,2mm PN4 C04713001885200
36Ống PVC Ø355x7mm PN4 C05952002380800
37Ống PVC Ø400x7,8mm PN4 C07470002988000
38Ống PVC Ø450x8,8mm PN4 C09481003792400
39Ống PVC Ø500x9,8mm PN4 C012434004973600
40Ống PVC Ø21x1,5mm PN12,5 C1780031200
41Ống PVC Ø27x1,6mm PN12,5 C11080043200
42Ống PVC Ø34x1,7mm PN10 C11360054400
43Ống PVC Ø42x1,7mm PN8 C11860074400
44Ống PVC Ø48x1,9mm PN8 C12210088400
45Ống PVC Ø60x1,8mm PN6,3 C131400125600
46Ống PVC Ø63x1,9mm PN6 C129900119600
47Ống PVC Ø75x2,2mm PN6,3 C139900159600
48Ống PVC Ø90x2,2mm PN5 C149300197200
49Ống PVC Ø110x2,7mm PN5 C173400293600
50Ống PVC Ø125x3,1mm PN5 C190800363200
51Ống PVC Ø140x3,5mm PN5 C1113500454000
52Ống PVC Ø160x4mm PN5 C1150100600400
53Ống PVC Ø180x4,4mm PN5 C1184000736000
54Ống PVC Ø200x4,9mm PN5 C1233800935200
55Ống PVC Ø225x5,5mm PN5 C12850001140000
56Ống PVC Ø250x6,2mm PN5 C13749001499600
57Ống PVC Ø280x6,9mm PN5 C14458001783200
58Ống PVC Ø315x7,7mm PN5 C15595002238000
59Ống PVC Ø355x8,7mm PN5 C17310002924000
60Ống PVC Ø400x9,8mm PN5 C19288003715200
61Ống PVC Ø450x11mm PN5 C111741004696400
62Ống PVC Ø500x12,3mm PN5 C114826005930400
63Ống PVC Ø21x1,6mm PN16 C2950038000
64Ống PVC Ø27x2mm PN16 C21200048000
65Ống PVC Ø34x2mm PN12,5 C21660066400
66Ống PVC Ø42x2mm PN10 C22120084800
67Ống PVC Ø48x2,3mm PN10 C225600102400
68Ống PVC Ø60x2,3mm PN8 C236600146400
69Ống PVC Ø63x2,5mm PN8 C237300149200
70Ống PVC Ø75x2,9mm PN8 C252100208400
71Ống PVC Ø90x2,7mm PN6 C257100228400
72Ống PVC Ø110x3,2mm PN6 C283600334400
73Ống PVC Ø125x3,7mm PN6 C2107600430400
74Ống PVC Ø140x4,1mm PN6 C2133800535200
75Ống PVC Ø160x4,7mm PN6 C2173300693200
76Ống PVC Ø180x5,3mm PN6 C2219000876000
77Ống PVC Ø200x5,9mm PN6 C22719001087600
78Ống PVC Ø225x6,6mm PN6 C23379001351600
79Ống PVC Ø250x7,3mm PN6 C24374001749600
80Ống PVC Ø280x8,2mm PN6 C25252002100800
81Ống PVC Ø315x9,2mm PN6 C26713002685200
82Ống PVC Ø355x10,4mm PN6 C28696003478400
83Ống PVC Ø400x11,7mm PN6 C211046004418400
84Ống PVC Ø450x13,2mm PN6 C214008005603200
85Ống PVC Ø34x2,6mm PN16 C31900076000
86Ống PVC Ø42x2,5mm PN12,5 C32490099600
87Ống PVC Ø48x2,9mm PN12,5 C331000124000
88Ống PVC Ø60x2,9mm PN10 C344200176800
89Ống PVC Ø63x3mm PN10 C346700186800
90Ống PVC Ø75x3,6mm PN10 C364400257600
91Ống PVC Ø90x3,5mm PN8 C374900299600
92Ống PVC Ø110x4,2mm PN8 C3117100468400
93Ống PVC Ø125x4,8mm PN8 C3136500546000
94Ống PVC Ø140x5,4mm PN8 C3178900715600
95Ống PVC Ø160x6,2mm PN8 C3224100896400
96Ống PVC Ø180x6,9mm PN8 C32797001118800
97Ống PVC Ø200x7,7mm PN8 C33470001388000
98Ống PVC Ø225x8,6mm PN8 C34387001754800
99Ống PVC Ø250x9,6mm PN8 C35654002261600
100Ống PVC Ø280x10,7mm PN8 C36748002699200
101Ống PVC Ø315x12,1mm PN8 C38433003373200
102Ống PVC Ø355x13,6mm PN8 C311284004513600
103Ống PVC Ø400x15,3mm PN8 C314301005720400
104Ống PVC Ø450x17,2mm PN8 C318087007234800
105Ống PVC Ø34x3,8mm PN25 C428000112000
106Ống PVC Ø42x3,2mm PN16 C430900123600
107Ống PVC Ø48x3,6mm PN16 C438900155600
108Ống PVC Ø60x3,6mm PN12,5 C455500222000
109Ống PVC Ø63x3,8mm PN12,5 C457900231600
110Ống PVC Ø75x4,5mm PN12,5 C481200324800
111Ống PVC Ø90x4,3mm PN10 C492900371600
112Ống PVC Ø110x5,3mm PN10 C4140200560800
113Ống PVC Ø125x6mm PN10 C4171900687600
114Ống PVC Ø140x6,7mm PN10 C4219100876400
115Ống PVC Ø160x7,7mm PN10 C42844001137600
116Ống PVC Ø180x8,6mm PN10 C43579001431600
117Ống PVC Ø200x9,6mm PN10 C44445001778000
118Ống PVC Ø225x10,8mm PN10 C45628002251200
119Ống PVC Ø250x11,9mm PN10 C47148002859200
120Ống PVC Ø280x13,4mm PN10 C49254003701600
121Ống PVC Ø315x15mm PN10 C411676004670400
122Ống PVC Ø355x16,9mm PN10 C413876005550400
123Ống PVC Ø400x19,1mm PN10 C417668007067200
124Ống PVC Ø450x21,5mm PN10 C422408008963200

2, Báo giá phụ kiện uPVC Tiền Phong

Đơn Giá đã bao gồm 10% VAT

STTĐường Kính - Áp LựcVNĐ/ Cái
1Đầu nối thẳng nong Ø211200
2Đầu nối thẳng nong Ø271500
3Đầu nối thẳng nong Ø341700
4Đầu nối thẳng nong Ø423000
5Đầu nối thẳng nong Ø483800
6Đầu nối thẳng nong Ø606500
7Đầu nối thẳng nong Ø759000
8Đầu nối thẳng nong Ø9012000
9Đầu nối thẳng nong Ø11015100
10Đầu nối thẳng nong Ø12525600
11Đầu nối thẳng nong Ø14029200
12Đầu nối thẳng nong Ø16043700
13Đầu nối thẳng nong Ø20084700
14Đầu nối ren trong Ø211200
15Đầu nối ren trong Ø271400
16Đầu nối ren trong Ø342500
17Đầu nối ren trong Ø423500
18Đầu nối ren trong Ø485000
19Đầu nối ren trong Ø607900
20Đầu nối ren trong Ø7514400
21Đầu nối ren ngoài Ø211200
22Đầu nối ren ngoài Ø271400
23Đầu nối ren ngoài Ø342500
24Đầu nối ren ngoài Ø485000
25Đầu nối ren ngoài Ø608000
26Đầu nối ren ngoài Ø759100
27Ba chạc 45 độ Ø345200
28Ba chạc 45 độ Ø427000
29Ba chạc 45 độ Ø6018300
30Ba chạc 45 độ Ø7535100
31Ba chạc 45 độ Ø9043000
32Ba chạc 45 độ Ø11065000
33Ba chạc 45 độ Ø125128000
34Ba chạc 45 độ Ø140208000
35Ba chạc 45 độ Ø160295000
36Ba chạc 90 độ Ø211900
37Ba chạc 90 độ Ø273200
38Ba chạc 90 độ Ø344400
39Ba chạc 90 độ Ø426300
40Ba chạc 90 độ Ø489400
41Ba chạc 90 độ Ø6014800
42Ba chạc 90 độ Ø7525200
43Ba chạc 90 độ Ø90 PN736500
44Ba chạc 90 độ Ø110PN659000
45Ba chạc 90 độ Ø110 PN1082000
46Ba chạc 90 độ Ø125123000
47Ba chạc 90 độ Ø140158000
48Ba chạc 90 độ Ø160168000
49Ba chạc 90 độ Ø200449200
50Nối góc 90 độ Ø211300
51Nối góc 90 độ Ø271900
52Nối góc 90 độ Ø343000
53Nối góc 90 độ Ø424800
54Nối góc 90 độ Ø487600
55Nối góc 90 độ Ø6011200
56Nối góc 90 độ Ø7519800
57Nối góc 90 độ Ø90 PN727500
58Nối góc 90 độ Ø90 PN1042000
59Nối góc 90 độ Ø11041700
60Nối góc 90 độ Ø12577100
61Nối góc 90 độ Ø140106000
62Nối góc 90 độ Ø160128000
63Nối góc 90 độ Ø200352000
64Nối góc 45 độ Ø211300
65Nối góc 45 độ Ø271600
66Nối góc 45 độ Ø342300
67Nối góc 45 độ Ø423600
68Nối góc 45 độ Ø485800
69Nối góc 45 độ Ø609500
70Nối góc 45 độ Ø7516400
71Nối góc 45 độ Ø9022500
72Nối góc 45 độ Ø11032800
73Nối góc 45 độ Ø12558000
74Nối góc 45 độ Ø14072000
75Nối góc 45 độ Ø160110000
76Nối góc 45 độ Ø200265000
77Đầu nối CB Ø27-211200
78Đầu nối CB Ø34-211600
79Đầu nối CB Ø34-272100
80Đầu nối CB Ø42-212300
81Đầu nối CB Ø42-272500
82Đầu nối CB Ø42-342700
83Đầu nối CB Ø48-213200
84Đầu nối CB Ø48-273400
85Đầu nối CB Ø48-343500
86Đầu nối CB Ø48-423600
87Đầu nối CB Ø60-214500
88Đầu nối CB Ø60-275400
89Đầu nối CB Ø60-345400
90Đầu nối CB Ø60-48PN85800
91Đầu nối CB Ø75-34PN88600
92Đầu nối CB Ø75-428600
93Đầu nối CB Ø75-488600
94Đầu nối CB Ø75-609000
95Đầu nối CB Ø90-4212500
96Đầu nối CB Ø90-4812500
97Đầu nối CB Ø90-6013000
98Đầu nối CB Ø90-7514000
99Đầu nối CB Ø110-3418800
100Đầu nối CB Ø110-4219000
101Đầu nối CB Ø110-4819100
102Đầu nối CB Ø110-6019000
103Đầu nối CB Ø110-7519200
104Đầu nối CB Ø110-9019600
105Đầu nối CB Ø160-9087200
106Đầu nối CB Ø200-110163800
107Đầu nối CB Ø200-160PN10175200
108Nối góc ren trong đồng Ø2110700
109Nối góc ren trong đồng Ø2717100
110Nối góc ren trong đồng Ø3424800
111Ba chac 90 CB Ø27-212500
112Ba chac 90 CB Ø34-213200
113Ba chac 90 CB Ø34-273500
114Ba chac 90 CB Ø42-214300
115Ba chac 90 CB Ø42-274900
116Ba chac 90 CB Ø48-216900
117Ba chac 90 CB Ø48-277100
118Ba chac 90 CB Ø48-347600
119Ba chac 90 CB Ø48-429600
120Ba chac 90 CB Ø60-279800
121Ba chac 90 CB Ø60-3410800
122Ba chac 90 CB Ø60-4812500
123Ba chac 90 CB Ø75-2715800
124Ba chac 90 CB Ø75-3416400
125Ba chac 90 CB Ø75-4217600
126Ba chac 90 CB Ø75-6022200
127Ba chac 90 CB Ø90-6034400
128Ba chac 90 CB Ø110-4854900
129Ba chac 90 CB Ø110-7541900
130Tê cong 9066100
131Tê cong 110130600
132Bịt thông tắc Ø6010000
133Bịt thông tắc Ø7514500
134Bịt thông tắc Ø9021100
135Bịt thông tắc Ø11028000
136Bịt thông tắc Ø12540000
137Bịt thông tắc Ø14053000
138Bịt thông tắc Ø16071000
139Phễu thu nước Ø7519500
140Phễu thu nước Ø11032000
141Phễu chắn rác Ø4814700
142Phễu chắn rác Ø6030700
143Phễu chắn rác Ø9036900
144Đầu bịt ống thăm Ø75 dầy33900
145Đầu bịt ống thăm Ø9013200
146Đầu bịt ống thăm Ø11018100
147Đầu bịt ống thăm Ø12532600
148Đầu bịt ống thăm Ø14034300
149Đầu bịt ống thăm Ø160117700
150Keo PVC 15g3100
151Keo PVC 30g4600
152Keo PVC 50g7200
153Keo PVC 1kg129800

3, Báo Giá Ống Nhựa PPR Tiền Phong

Đơn Giá đã bao gồm 10% VAT

STTTÊN SẢN PHẨM
ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨA
ÁP SUẤT (PN)CHIỀU DẦYĐƠN GIÁ
120102.323400
220162.826000
320203.428900
420254.132000
525102.841700
625163.548000
725204.250700
825255.153000
932102.954100
1032164.465000
1132205.474600
1232256.582000
1340103.772500
1440165.588000
1540206.7115500
1640258.1125500
1750104.6106300
1850166.9140000
1950208.3179500
20502510.1200000
2163105.8169000
2263168.6220000
23632010.5283000
24632512.7315000
2575106.8235000
26751610.3300000
27752012.5392000
28752515.1445000
2990108.2343000
30901612.3420000
31902015586000
32902518.1640000
331101010549000
341101615.1640000
351102018.3825000
361102522.1950000
371251011.4680000
381251617.1830000
391252020.81110000
401252525.11275000
411401012.7839000
421401619.21010000
431402023.31410000
441402528.11680000
451601014.61145000
461601621.91400000
471602026.61875000
481602532.12176000
491801016.41804000
501801624.62508000
5118020292948000
521802536.13388000
532001018.22189000
542001627.43102000
552002033.23630000

4, Báo Giá Ống Nhựa HDPE 80 Tiền Phong

Đơn Giá đã bao gồm 10% VAT

ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨAÁP SUẤT
(PN)
CHIỀU DẦY – MMĐƠN GIÁ
2012.528300
20162.310000
2510210800
2512.52.312600
2516315100
328214800
32102.417300
3212.5320800
32163.624900
406218300
4082.422100
4010326700
4012.53.732100
40164.538100
5062.428400
508334.4
50103.741100
5012.54.649700
50165.658900
636343900
6383.854700
63104.765600
6312.55.879000
63167.193800
7563.662400
7584.577400
75105.693.8
7512.56.8110.5
75168.4132.9
9064.3100.4
9085.4112.1
90106.7132.9
9012.58.2159
901610.1190.8
11065.3132.4
11086.6163,00
110108.1200800
11012.510237900
1101612.3288800
12566170600
12587.4208300
125109.2256200
12512.511.4309600
1251614370200
14066.7212000
14088.3261200
1401010.3319400
14012.512.7381900
1401615.7462600
16067.7278600
16089.5340700
1601011.8419000
16012.514.6502000
1601617.9607000
18068.6350400
180810.7432100
1801013.3529800
18012.516.4636700
1801620.1767200
20069.6435400
200811.9536900
2001014.7659400
20012.518.2785500
2001622.4954300
225610.8549000
225813.4677900
2251016.6814500
22512.520.5982500
2251625.21180500
250611.9671700
250814.8833100
2501018.41007200
25012.522.71228600
2501627.91458200
280613.4845300
280816.61045900
2801020.61263400
28012.525.41539700
2801631.31826800
3156151062500
315818.71323900
3151023.21598400
31512.528.61924500
3151635.22324000
355616.91359200
355821.11668600
3551026.12029300
35512.532.22442000
3551639.72950100
400619.11712600
400823.72130800
4001029.42580100
40012.536.33099200
4001644.73753200
450621.52186000
450826.72679600
4501033.13267000
45012.540.93917000
4501650.34742000
500623.92673900
500829.73329800
5001036.84051400
50012.545.44872800
5001655.85876300
560626.73666000
560833.24501000
5601041.25494000
56012.550.86636000
6306304632000
630837.45701000
6301046.36944000
63012.557.27884000
710633.95906000
710842.17245000
7101052.28835000
71012.564.510696000
800638.17,486,00
800847.49187000
8001058.89436000
900642.99472000
900853.311621000
9001066.214198000
1000647.711703000
1000859.314362000
1200657.216844000
1200867.919784000
1147185000
1188199400
118108.7225900
170710396300
1701012.5473100
222813.4666400
2221016.3804600
27416.61017100
2741020.21251200

5, Báo Giá Ống Nhựa HDPE 100 Tiền Phong

Đơn Giá đã bao gồm 10% VAT

ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨAÁP SUẤT
(PN)
CHIỀU DẦY – MMĐƠN GIÁ 
201628500
20202.310000
2512.5210800
25162.312900
2520315100
3210214500
3212.52.417700
3216320700
32203.624900
408218300
40102.422100
4012.5326700
40163.732100
40204.538100
5082.428400
5010333.9
5012.53.740800
50164.649800
50205.658900
638344100
63103.854200
6312.54.765700
63165.878300
63207.193800
7583.662400
75104.577300
7512.55.693.2
75166.8111.2
75208.4132.8
9084.399
90105.4109.7
9012.56.7132.6
90168.2159.2
902010.1190.6
11064.2107
11085.3132.4
110106.6166200
11012.58.1198600
1101610239800
1102012.3288600
12564.8138400
12586171600
125107.4209800
12512.59.2255700
1251611.4310200
1252014369900
14065.4173700
14086.7213700
140108.3261900
14012.510.3317200
1401612.7384600
1402015.7462600
16066.2227600
16087.7280600
160109.5344200
16012.511.8413900
1601614.6508600
1602017.9606800
18066.9284400
18088.6353300
1801010.7433300
18012.513.3527700
1801616.4639800
1802020.1767200
20067.7353200
20089.6440100
2001011.9543000
20012.514.7646600
2001618.2800500
2002022.4954500
22568.6443100
225810.8554200
2251013.4667400
22512.516.6817400
2251620.5978700
2252025.21180500
25069.6548900
250811.9676300
2501014.8826900
25012.518.41016300
2501622.71217600
2502027.91458800
280610.7680700
280813.4862700
2801016.61030300
28012.520.61274200
2801625.41526000
2802031.31824700
315612.1868000
3158151080700
3151018.71312000
31512.523.21593700
3151628.61931600
3152035.22324500
355613.61102500
355816.91359000
3551021.11667300
35512.526.12021300
3551632.22452200
3552039.72948800
400615.31390900
400819.11742800
4001023.72118600
40012.529.42559000
4001636.33125100
4002044.73755600
450617.21777500
450821.52187600
4501026.72677100
45012.533.13235500
4501640.93955500
4502050.34747700
500619.12164700
500823.92713800
5001029.73329100
50012.536.84026600
5001645.44903300
5002055.85872400
560621.442973000
560826.73666000
5601033.24501000
56012.541.25494000
5601650.86636000
630624.13767000
6308304632000
6301037.45701000
63012.546.36944000
6301657.27884000
710627.24796000
710833.95906000
7101042.17245000
71012.552.28835000
7101664.510696000
800630.66074000
800838.17486000
8001047.49187000
80012.558.89436000
900634.47682000
900842.99472000
9001053.311621000
90012.566.214198000
1000638.29479000
1000847.711703000
10001059.314362000
100012.572.517293000
1200645.913653000
1200857.216844000
12001067.919784000
Ống PE đặc biệt
17088.1320100
222810.6534300
22210670800
274813.1823300
2741016.1988600
326612.5935900
326815.71154700
3261019.21403600
429616.31611200

 

0985.762.299