Trang chủ » Van vòi nước » Van Bi » VAN BI INOX MẶT BÍCH

VAN BI INOX MẶT BÍCH

van-bi-inox-mat-bich>>>> Ống nhựa HPDE 100 Bình Minh

>>>> Ống & phụ tùng dùng cho tuyến cáp ngầm(uPVC)

VAN BI INOX MẶT BÍCH

Loại:Van Bi

Mô tả sản phẩm:F601 304 DN15  

Tên thường gọi :

Mô tả : inox 304, bích #150

Sử dụng : Hệ thống Hóa chất

Giá: Liên hệ

Bảng giá sản phẩm:

Sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Xuất xứ

Giá (VNĐ)

F601 316 DN15

inox 316, bích #150

VN

885.435

F602 304 DN15

inox 304, bích JIS10K

VN

865.506

F601 304 DN15

inox 304, bích #150

VN

772.976

F601 304 DN20

inox 304, bích #150

VN

905.365

F601 304 DN25

 inox 304, bích #150

VN

1.235.624

F601 304 DN32

 inox 304, bích #150

VN

1.534.565

F601 304 DN40

inox 304, bích #150

VN

2.367.329

F601 304 DN50

inox 304, bích #150

VN

3.224.294

F601 304 DN65

inox 304, bích #150

VN

4.570.953

F601 304 DN80

inox 304, bích #150

VN

6.405.882

F601 304 DN100

inox 304, bích #150

VN

9.725.553

F601 304 DN125

inox 304, bích #150

VN

17.962.094

F601 304 DN150

inox 304, bích #150

VN

25.936.706

F602 316 DN15

inox 316, bích JIS10K

VN

1.002.165

F602 316 DN40

inox 316, bích JIS10K

VN

3.016.459

F601 316 DN50

inox 316, bích JIS10K

VN

3.873.424

F601 316 DN20

inox 316, bích #150

VN

1.040.600

F601 316 DN25

inox 316, bích #150

VN

1.423.529

F601 316 DN32

inox 316, bích #150

VN

1.792.224

F601 316 DN50

inox 316, bích #150

VN

3.842.106

F601 316 DN65

inox 316, bích #150

VN

5.503.365

F601 316 DN80

inox 316, bích #150

VN

7.667.129

F601 316 DN100

inox 316, bích #150

VN

11.717.071

F601 316 DN125

inox 316, bích #150

VN

21.411.306

F601 316 DN150

inox 316, bích #150

VN

31.013.012

F602 316 DN20

inox 316, bích JIS10K

VN

1.185.800

F602 316 DN25

inox 316, bích JIS10K

VN

1.813.576

F602 316 DN32

inox 316, bích JIS10K

VN

2.227.824

F602 316 DN65

inox 316, bích JIS10K

VN

5.470.624

F602 316 DN80

inox 316, bích JIS10K

VN

7.237.224

F602 316 DN100

inox 316, bích JIS10K

VN

10.122.718

F602 316 DN125

inox 316, bích JIS10K

VN

20.931.576

F602 304 DN20

inox 304, bích JIS10K

VN

1.020.671

F602 304 DN25

inox 304, bích JIS10K

VN

1.545.953

F602 304 DN32

inox 304, bích JIS10K

VN

1.880.482

F602 304 DN40

inox 304, bích JIS10K

VN

2.558.082

F602 304 DN50

inox 304, bích JIS10K

VN

3.249.918

F602 304 DN65

inox 304, bích JIS10K

VN

4.572.376

F602 304 DN80

inox 304, bích JIS10K

VN

6.108.365

F602 304 DN100

inox 304, bích JIS10K

VN

8.536.906

F602 304 DN125

inox 304, bích JIS10K

VN

17.442.506

F602 304 DN150

inox 304, bích JIS10K

VN

24.867.635