| STT | Ảnh | Danh mục sản phẩm | Hãng SX/Xuất xứ | Đơn vị tính | Đơn giá |
| 1 | Cáp điều khiển | ||||
| 1 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 2×0.5 | CADISUN | mét dài | 14.728 VND | |
| 2 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 3×0.5 | CADISUN | mét dài | 17.286 VND | |
| 3 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 4×0.5 | CADISUN | mét dài | 20.044 VND | |
| 4 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 5×0.5 | CADISUN | mét dài | 23.002 VND | |
| 5 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 6×0.5 | CADISUN | mét dài | 25.516 VND | |
| 6 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 7×0.5 | CADISUN | mét dài | 28.387 VND | |
| 7 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 8×0.5 | CADISUN | mét dài | 31.988 VND | |
| 8 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 9×0.5 | CADISUN | mét dài | 34.858 VND | |
| 9 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 10×0.5 | CADISUN | mét dài | 37.104 VND | |
| 10 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 11×0.5 | CADISUN | mét dài | 38.382 VND | |
| 11 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 12×0.5 | CADISUN | mét dài | 40.969 VND | |
| 12 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 13×0.5 | CADISUN | mét dài | 43.470 VND | |
| 13 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 14×0.5 | CADISUN | mét dài | 45.012 VND | |
| 14 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 15×0.5 | CADISUN | mét dài | 48.005 VND | |
| 15 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 16×0.5 | CADISUN | mét dài | 50.099 VND | |
| 16 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 17×0.5 | CADISUN | mét dài | 52.828 VND | |
| 17 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 18×0.5 | CADISUN | mét dài | 54.370 VND | |
| 18 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 19×0.5 | CADISUN | mét dài | 55.912 VND | |
| 19 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 20×0.5 | CADISUN | mét dài | 60.346 VND | |
| 20 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 30×0.5 | CADISUN | mét dài | 81.547 VND | |
| 21 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 2×0.75 | CADISUN | mét dài | 16.649 VND | |
| 22 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 3×0.75 | CADISUN | mét dài | 19.936 VND | |
| 23 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 4×0.75 | CADISUN | mét dài | 23.352 VND | |
| 24 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 5×0.75 | CADISUN | mét dài | 26.119 VND | |
| 25 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 6×0.75 | CADISUN | mét dài | 30.244 VND | |
| 26 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 7×0.75 | CADISUN | mét dài | 33.829 VND | |
| 27 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 8×0.75 | CADISUN | mét dài | 37.352 VND | |
| 28 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 9×0.75 | CADISUN | mét dài | 40.918 VND | |
| 29 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 10×0.75 | CADISUN | mét dài | 44.442 VND | |
| 30 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 11×0.75 | CADISUN | mét dài | 46.322 VND | |
| 31 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 12×0.75 | CADISUN | mét dài | 49.691 VND | |
| 32 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 13×0.75 | CADISUN | mét dài | 52.836 VND | |
| 33 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 14×0.75 | CADISUN | mét dài | 54.976 VND | |
| 34 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 15×0.75 | CADISUN | mét dài | 58.612 VND | |
| 35 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 16×0.75 | CADISUN | mét dài | 61.066 VND | |
| 36 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 17×0.75 | CADISUN | chiếc | 64.657 VND | |
| 37 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 18×0.75 | CADISUN | mét dài | 66.798 VND | |
| 38 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 19×0.75 | CADISUN | mét dài | 68.940 VND | |
| 39 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 20×0.75 | CADISUN | mét dài | 74.309 VND | |
| 40 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 30×0.75 | CADISUN | mét dài | 102.223 VND | |
| 41 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 2×1.0 | CADISUN | mét dài | 19.040 VND | |
| 42 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 3×1.0 | CADISUN | mét dài | 23.215 VND | |
| 43 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 4×1.0 | CADISUN | mét dài | 26.762 VND | |
| 44 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 5×1.0 | CADISUN | mét dài | 31.211 VND | |
| 45 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 6×1.0 | CADISUN | mét dài | 36.324 VND | |
| 46 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 7×1.0 | CADISUN | mét dài | 40.471 VND | |
| 47 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 8×1.0 | CADISUN | mét dài | 44.915 VND | |
| 48 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 9×1.0 | CADISUN | mét dài | 49.572 VND | |
| 49 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 10×1.0 | CADISUN | mét dài | 54.260 VND | |
| 50 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 11×1.0 | CADISUN | mét dài | 56.965 VND | |
| 51 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 12×1.0 | CADISUN | mét dài | 60.952 VND | |
| 52 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 13×1.0 | CADISUN | mét dài | 65.165 VND | |
| 53 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 14×1.0 | CADISUN | mét dài | 68.134 VND | |
| 54 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 15×1.0 | CADISUN | mét dài | 72.642 VND | |
| 55 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 16×1.0 | CADISUN | mét dài | 76.135 VND | |
| 56 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 17×1.0 | CADISUN | mét dài | 80.800 VND | |
| 57 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 18×1.0 | CADISUN | mét dài | 83.770 VND | |
| 58 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 19×1.0 | CADISUN | mét dài | 86.740 VND | |
| 59 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 20×1.0 | CADISUN | lít | 93.133 VND | |
| 60 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 30×1.0 | CADISUN | mét dài | 130.289 VND | |
| 61 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 2×1.5 | CADISUN | mét dài | 21.834 VND | |
| 62 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 3×1.5 | CADISUN | mét dài | 27.140 VND | |
| 63 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 4×1.5 | CADISUN | mét dài | 32.077 VND | |
| 64 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 5×1.5 | CADISUN | mét dài | 37.826 VND | |
| 65 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 6×1.5 | CADISUN | mét dài | 43.584 VND | |
| 66 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 7×1.5 | CADISUN | mét dài | 49.306 VND | |
| 67 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 8×1.5 | CADISUN | mét dài | 55.070 VND | |
| 68 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 9×1.5 | CADISUN | mét dài | 61.075 VND | |
| 69 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 10×1.5 | CADISUN | mét dài | 66.565 VND | |
| 70 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 11×1.5 | CADISUN | mét dài | 70.451 VND | |
| 71 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 12×1.5 | CADISUN | mét dài | 75.818 VND | |
| 72 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 13×1.5 | CADISUN | mét dài | 81.202 VND | |
| 73 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 14×1.5 | CADISUN | mét dài | 85.326 VND | |
| 74 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 15×1.5 | CADISUN | mét dài | 91.396 VND | |
| 75 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 16×1.5 | CADISUN | mét dài | 96.617 VND | |
| 76 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 17×1.5 | CADISUN | mét dài | 102.476 VND | |
| 77 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 18×1.5 | CADISUN | mét dài | 106.602 VND | |
| 78 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 19×1.5 | CADISUN | mét dài | 110.728 VND | |
| 79 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 20×1.5 | CADISUN | mét dài | 117.420 VND | |
| 80 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 30×1.5 | CADISUN | mét dài | 166.944 VND | |
| 81 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 2×2.5 | CADISUN | mét dài | 27.473 VND | |
| 82 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 3×2.5 | CADISUN | mét dài | 35.308 VND | |
| 83 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 4×2.5 | CADISUN | mét dài | 43.572 VND | |
| 84 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 5×2.5 | CADISUN | mét dài | 51.372 VND | |
| 85 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 6×2.5 | CADISUN | mét dài | 60.336 VND | |
| 86 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 7×2.5 | CADISUN | mét dài | 68.905 VND | |
| 87 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 8×2.5 | CADISUN | mét dài | 76.868 VND | |
| 88 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 9×2.5 | CADISUN | mét dài | 85.746 VND | |
| 89 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 10×2.5 | CADISUN | mét dài | 93.768 VND | |
| 90 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 11×2.5 | CADISUN | mét dài | 100.009 VND | |
| 91 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 12×2.5 | CADISUN | mét dài | 107.978 VND | |
| 92 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 13×2.5 | CADISUN | mét dài | 116.028 VND | |
| 93 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 14×2.5 | CADISUN | mét dài | 122.498 VND | |
| 94 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 15×2.5 | CADISUN | mét dài | 131.261 VND | |
| 95 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 16×2.5 | CADISUN | mét dài | 138.674 VND | |
| 96 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 17×2.5 | CADISUN | mét dài | 147.472 VND | |
| 97 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 18×2.5 | CADISUN | mét dài | 153.944 VND | |
| 98 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 19×2.5 | CADISUN | mét dài | 160.417 VND | |
| 99 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 20×2.5 | CADISUN | mét dài | 170.564 VND | |
| 100 | Cáp điều khiển có màn chắn Cadisun CVV-S 30×2.5 | CADISUN | mét dài | 245.036 VND | |
| 101 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 2x 0.5 | CADISUN | mét dài | 5.300 VND | |
| 102 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 3x 0.5 | CADISUN | mét dài | 6.991 VND | |
| 103 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 4x 0.5 | CADISUN | mét dài | 9.209 VND | |
| 104 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 5x 0.5 | CADISUN | mét dài | 11.110 VND | |
| 105 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 6x 0.5 | CADISUN | mét dài | 13.356 VND | |
| 106 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 7x 0.5 | CADISUN | mét dài | 15.264 VND | |
| 107 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 12x 0.5 | CADISUN | mét dài | 26.808 VND | |
| 108 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 18x 0.5 | CADISUN | mét dài | 37.124 VND | |
| 109 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 27x 0.5 | CADISUN | mét dài | 53.879 VND | |
| 110 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 36x 0.5 | CADISUN | mét dài | 69.814 VND | |
| 111 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 48x 0.5 | CADISUN | mét dài | 91.454 VND | |
| 112 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 60x 0.5 | CADISUN | mét dài | 112.804 VND | |
| 113 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 2x 0.75 | CADISUN | mét dài | 7.255 VND | |
| 114 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 3×0.75 | CADISUN | mét dài | 9.739 VND | |
| 115 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 4x 0.75 | CADISUN | mét dài | 12.340 VND | |
| 116 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 5x 0.75 | CADISUN | mét dài | 15.095 VND | |
| 117 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 6x 0.75 | CADISUN | mét dài | 17.946 VND | |
| 118 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 7x 0.75 | CADISUN | mét dài | 20.837 VND | |
| 119 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 12x 075 | CADISUN | mét dài | 35.010 VND | |
| 120 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 18x 0.75 | CADISUN | mét dài | 50.540 VND | |
| 121 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 27x 0.75 | CADISUN | mét dài | 74.021 VND | |
| 122 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 36x 0.75 | CADISUN | mét dài | 96.742 VND | |
| 123 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 48x 0.75 | CADISUN | mét dài | 127.495 VND | |
| 124 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 60x 0.75 | CADISUN | mét dài | 158.357 VND | |
| 125 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 2×1.0 | CADISUN | mét dài | 8.968 VND | |
| 126 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 3x 1.0 | CADISUN | mét dài | 12.121 VND | |
| 127 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 4x 1.0 | CADISUN | mét dài | 15.461 VND | |
| 128 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 5x 1.0 | CADISUN | mét dài | 18.985 VND | |
| 129 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 6x 1.0 | CADISUN | mét dài | 22.765 VND | |
| 130 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 7x 1.0 | CADISUN | mét dài | 26.171 VND | |
| 131 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 12x 1.0 | CADISUN | mét dài | 44.098 VND | |
| 132 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 18x 1.0 | CADISUN | mét dài | 63.666 VND | |
| 133 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 27x 1.0 | CADISUN | mét dài | 94.117 VND | |
| 134 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 36x 1.0 | CADISUN | mét dài | 123.924 VND | |
| 135 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 48x 1.0 | CADISUN | mét dài | 163.738 VND | |
| 136 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 60x 1.0 | CADISUN | mét dài | 203.711 VND | |
| 137 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 2x 1.5 | CADISUN | mét dài | 12.065 VND | |
| 138 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 3x 1.5 | CADISUN | mét dài | 16.624 VND | |
| 139 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 4x 1.5 | CADISUN | mét dài | 21.238 VND | |
| 140 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 5x 1.5 | CADISUN | mét dài | 26.090 VND | |
| 141 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 6x 1.5 | CADISUN | mét dài | 31.330 VND | |
| 142 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 7x 1.5 | CADISUN | mét dài | 35.983 VND | |
| 143 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 12x 1.5 | CADISUN | mét dài | 60.098 VND | |
| 144 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 18x 1.5 | CADISUN | mét dài | 88.211 VND | |
| 145 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 27x 1.5 | CADISUN | mét dài | 131.435 VND | |
| 146 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 36x 1.5 | CADISUN | mét dài | 173.647 VND | |
| 147 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 48x 1.5 | CADISUN | mét dài | 229.638 VND | |
| 148 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 60x 1.5 | CADISUN | mét dài | 287.246 VND | |
| 149 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 2x 2.5 | CADISUN | mét dài | 18.014 VND | |
| 150 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 3x 2.5 | CADISUN | mét dài | 25.187 VND | |
| 151 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 4x 2.5 | CADISUN | mét dài | 32.648 VND | |
| 152 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 5x 2.5 | CADISUN | mét dài | 39.668 VND | |
| 153 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 6x 2.5 | CADISUN | mét dài | 47.726 VND | |
| 154 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 7x 2.5 | CADISUN | mét dài | 55.381 VND | |
| 155 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 12x 2.5 | CADISUN | mét dài | 93.196 VND | |
| 156 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 18x 2.5 | CADISUN | mét dài | 138.247 VND | |
| 157 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 27x 2.5 | CADISUN | mét dài | 206.174 VND | |
| 158 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 36x 2.5 | CADISUN | mét dài | 272.717 VND | |
| 159 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 48x 2.5 | CADISUN | mét dài | 360.757 VND | |
| 160 | Cáp điều khiển không chắn, mềm Cadisun CVV 60x 2.5 | CADISUN | mét dài | 448.764 VND | |
| 161 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 2x 1.25 | CADISUN | mét dài | 11.009 VND | |
| 162 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 3x 1.25 | CADISUN | mét dài | 14.512 VND | |
| 163 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 4x 1.25 | CADISUN | mét dài | 20.446 VND | |
| 164 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 5x 1.25 | CADISUN | mét dài | 24.214 VND | |
| 165 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 6x 1.25 | CADISUN | mét dài | 27.470 VND | |
| 166 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 7x 1.25 | CADISUN | mét dài | 30.565 VND | |
| 167 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 8x 1.25 | CADISUN | mét dài | 35.803 VND | |
| 168 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 10x 1.25 | CADISUN | mét dài | 43.556 VND | |
| 169 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 12x 1.25 | CADISUN | mét dài | 51.182 VND | |
| 170 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 15x 1.25 | CADISUN | mét dài | 62.316 VND | |
| 171 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 20x 1.25 | CADISUN | mét dài | 80.228 VND | |
| 172 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 30x 1.25 | CADISUN | mét dài | 116.348 VND | |
| 173 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 2x 2.0 | CADISUN | mét dài | 16.052 VND | |
| 174 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 3x 2.0 | CADISUN | mét dài | 23.899 VND | |
| 175 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 4x 2.0 | CADISUN | mét dài | 29.933 VND | |
| 176 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 5x 2.0 | CADISUN | mét dài | 35.389 VND | |
| 177 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 6x 2.0 | CADISUN | mét dài | 41.732 VND | |
| 178 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 7x 2.0 | CADISUN | mét dài | 46.984 VND | |
| 179 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 8x 2.0 | CADISUN | mét dài | 54.353 VND | |
| 180 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 10x 2.0 | CADISUN | mét dài | 67.681 VND | |
| 181 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 12x 2.0 | CADISUN | mét dài | 78.920 VND | |
| 182 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 15x 2.0 | CADISUN | mét dài | 97.076 VND | |
| 183 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 20x 2.0 | CADISUN | mét dài | 126.373 VND | |
| 184 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 30x 2.0 | CADISUN | mét dài | 186.078 VND | |
| 185 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 2x 3.5 | CADISUN | mét dài | 24.872 VND | |
| 186 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 3x 3.5 | CADISUN | mét dài | 36.037 VND | |
| 187 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 4x 3.5 | CADISUN | mét dài | 46.174 VND | |
| 188 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 5x 3.5 | CADISUN | mét dài | 56.542 VND | |
| 189 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 6x 3.5 | CADISUN | mét dài | 66.916 VND | |
| 190 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 7x 3.5 | CADISUN | mét dài | 76.078 VND | |
| 191 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 8x 3.5 | CADISUN | mét dài | 88.532 VND | |
| 192 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 10x 3.5 | CADISUN | mét dài | 109.652 VND | |
| 193 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 12x 3.5 | CADISUN | mét dài | 128.886 VND | |
| 194 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 15x 3.5 | CADISUN | mét dài | 159.487 VND | |
| 195 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 20x 3.5 | CADISUN | mét dài | 209.894 VND | |
| 196 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 30x 3.5 | CADISUN | mét dài | 310.885 VND | |
| 197 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 2x 5.5 | CADISUN | mét dài | 38.348 VND | |
| 198 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 3x 5.5 | CADISUN | mét dài | 53.430 VND | |
| 199 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 4x 5.5 | CADISUN | mét dài | 69.887 VND | |
| 200 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 5x 5.5 | CADISUN | mét dài | 85.741 VND | |
| 201 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 6x 5.5 | CADISUN | mét dài | 101.862 VND | |
| 202 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 7x 5.5 | CADISUN | mét dài | 116.132 VND | |
| 203 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 8x 5.5 | CADISUN | mét dài | 133.602 VND | |
| 204 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 10x 5.5 | CADISUN | mét dài | 166.674 VND | |
| 205 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 12x 5.5 | CADISUN | mét dài | 197.018 VND | |
| 206 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 15x 5.5 | CADISUN | mét dài | 244.616 VND | |
| 207 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 20x 5.5 | CADISUN | mét dài | 323.318 VND | |
| 208 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 2x 8.0 | CADISUN | mét dài | 52.603 VND | |
| 209 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 3x 8.0 | CADISUN | mét dài | 75.042 VND | |
| 210 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 4x 8.0 | CADISUN | mét dài | 97.297 VND | |
| 211 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 5x 8.0 | CADISUN | mét dài | 119.983 VND | |
| 212 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 6x 8.0 | CADISUN | mét dài | 143.023 VND | |
| 213 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 7x 8.0 | CADISUN | mét dài | 163.501 VND | |
| 214 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 8x 8.0 | CADISUN | mét dài | 188.498 VND | |
| 215 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 10x 8.0 | CADISUN | mét dài | 236.413 VND | |
| 216 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 12x 8.0 | CADISUN | mét dài | 279.196 VND | |
| 217 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 2x 14.0 | CADISUN | mét dài | 84.949 VND | |
| 218 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 3x 14.0 | CADISUN | mét dài | 121.286 VND | |
| 219 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 4x 14.0 | CADISUN | mét dài | 158.635 VND | |
| 220 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 5x 14.0 | CADISUN | mét dài | 196.883 VND | |
| 221 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 6x 14.0 | CADISUN | mét dài | 235.944 VND | |
| 222 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 2x 22.0 | CADISUN | mét dài | 126.504 VND | |
| 223 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 3x 22.0 | CADISUN | mét dài | 182.182 VND | |
| 224 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadisun CVV 4x 22.0 | CADISUN | mét dài | 239.543 VND | |
| 225 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 6Cx1,5 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 69.600 VND | |
| 226 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 3Cx0,75 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 18.000 VND | |
| 227 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 4Cx0,75 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 22.800 VND | |
| 228 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 2Cx0,75 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 15.120 VND | |
| 229 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 20Cx0,5 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 82.800 VND | |
| 230 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 16Cx0,5 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 63.600 VND | |
| 231 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 2Cx0,5 SQmm – SangJin | chiếc | 11.760 VND | ||
| 232 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 3Cx0,5 SQmm – SangJin | chiếc | 14.400 VND | ||
| 233 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 4Cx0,5 SQmm – SangJin | chiếc | 17.640 VND | ||
| 234 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 12Cx0,5 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 42.600 VND | |
| 235 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 10Cx0,5 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 36.000 VND | |
| 236 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 10Cx1,5 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 91.200 VND | |
| 237 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 6Cx0,5 SQmm – SangJin | chiếc | 23.400 VND | ||
| 238 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 20Cx1,5 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 201.600 VND | |
| 239 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 15Cx1,5 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 156.000 VND | |
| 240 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 8Cx0,5 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 29.400 VND | |
| 241 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 5Cx1,5 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 54.000 VND | |
| 242 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 6Cx1,25 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 48.120 VND | |
| 243 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 4Cx1,25 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 34.440 VND | |
| 244 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 3Cx1,25 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 27.000 VND | |
| 245 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 2Cx1,25 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 20.280 VND | |
| 246 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 16Cx0,75 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 76.560 VND | |
| 247 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 12Cx0,75 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 57.360 VND | |
| 248 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 10Cx0,75 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 50.400 VND | |
| 249 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 8Cx0,75 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 40.560 VND | |
| 250 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 8Cx1,25 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 62.040 VND | |
| 251 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 10Cx1,25 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 80.400 VND | |
| 252 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 4Cx1,5 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 46.320 VND | |
| 253 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 3Cx1,5 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 36.600 VND | |
| 254 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 2Cx1,5 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 27.360 VND | |
| 255 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 20Cx1,25 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 167.760 VND | |
| 256 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 16Cx1,25 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 129.600 VND | |
| 257 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 12Cx1,25 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 90.960 VND | |
| 258 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 6Cx0,75 SQmm – SangJin | SangJin | mét dài | 31.680 VND | |
| 259 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×0.5 (2×1/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 6.180 VND | |
| 260 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×0.75 (2×1/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 7.284 VND | |
| 261 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×1 (2×7/0.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 8.508 VND | |
| 262 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×1.25 (2×7/0.45) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 8.976 VND | |
| 263 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×1.5 (2×7/0.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 10.608 VND | |
| 264 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×2 (2×7/0.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 12.744 VND | |
| 265 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×2.5 (2×7/0.67) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 14.844 VND | |
| 266 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×3 (2×7/0.74) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 18.060 VND | |
| 267 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×3.5 (2×7/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 19.908 VND | |
| 268 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×4 (2×7/0.85) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 21.336 VND | |
| 269 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×5.5 (2×7/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 27.972 VND | |
| 270 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×6 (2×7/1.04) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 29.904 VND | |
| 271 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×8 (2×7/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 38.304 VND | |
| 272 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×10 (2×7/1.35) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 47.124 VND | |
| 273 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×11 (2×7/1.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 50.400 VND | |
| 274 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×14 (2×7/1.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 64.428 VND | |
| 275 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×16 (2×7/1.7) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 74.928 VND | |
| 276 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×22 (2×7/2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 105.168 VND | |
| 277 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×25 (2×7/2.14) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 118.524 VND | |
| 278 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×30 (2×7/2.3) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 135.156 VND | |
| 279 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×35 (2×7/2.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 159.432 VND | |
| 280 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×38 (2×7/2.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 168.756 VND | |
| 281 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-2×50 (2×19/1.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 221.424 VND | |
| 282 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×0.5 (3×1/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 7.476 VND | |
| 283 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×0.75 (3×1/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 9.144 VND | |
| 284 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×1 (3×7/0.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 11.088 VND | |
| 285 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×1.25 (3×7/0.45) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 11.844 VND | |
| 286 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×1.5 (3×7/0.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 14.280 VND | |
| 287 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×2 (3×7/0.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 17.472 VND | |
| 288 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×2.5 (3×7/0.67) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 20.580 VND | |
| 289 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×3 (3×7/0.74) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 24.696 VND | |
| 290 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×3.5 (3×7/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 27.468 VND | |
| 291 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×4 (3×7/0.85) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 30.408 VND | |
| 292 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×5.5 (3×7/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 40.068 VND | |
| 293 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×6 (3×7/1.04) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 42.924 VND | |
| 294 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×8 (3×7/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 55.356 VND | |
| 295 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×10 (3×7/1.35) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 68.544 VND | |
| 296 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×11 (3×7/1.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 73.248 VND | |
| 297 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×14 (3×7/1.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 93.996 VND | |
| 298 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×16 (3×7/1.7) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 105.168 VND | |
| 299 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×22 (3×7/2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 147.924 VND | |
| 300 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×25 (3×7/2.14) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 168.588 VND | |
| 301 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×30 (3×7/2.3) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 193.284 VND | |
| 302 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×35 (3×7/2.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 229.908 VND | |
| 303 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×38 (3×7/2.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 244.356 VND | |
| 304 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×50 (3×19/1.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 318.780 VND | |
| 305 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-3×1.2 (3×1/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 11.688 VND | |
| 306 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×0.5 (4×1/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 8.808 VND | |
| 307 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×0.75 (4×1/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 11.184 VND | |
| 308 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×1 (4×7/0.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 13.764 VND | |
| 309 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×1.25 (4×7/0.45) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 14.772 VND | |
| 310 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×1.5 (4×7/0.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 17.976 VND | |
| 311 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×2 (4×7/0.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 22.176 VND | |
| 312 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×2.5 (4×7/0.67) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 25.704 VND | |
| 313 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×3 (4×7/0.74) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 32.004 VND | |
| 314 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×3.5 (4×7/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 35.784 VND | |
| 315 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×4 (4×7/0.85) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 39.564 VND | |
| 316 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×5.5 (4×7/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 52.584 VND | |
| 317 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×6 (4×7/1.04) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 56.364 VND | |
| 318 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×8 (4×7/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 72.828 VND | |
| 319 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×10 (4×7/1.35) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 90.216 VND | |
| 320 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×11 (4×7/1.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 96.600 VND | |
| 321 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×14 (4×7/1.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 124.404 VND | |
| 322 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×16 (4×7/1.7) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 139.272 VND | |
| 323 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×22 (4×7/2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 197.904 VND | |
| 324 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×25 (4×7/2.14) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 224.616 VND | |
| 325 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×30 (4×7/2.3) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 256.788 VND | |
| 326 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×35 (4×7/2.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 304.584 VND | |
| 327 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×38 (4×7/2.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 323.568 VND | |
| 328 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×50 (4×19/1.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 426.552 VND | |
| 329 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×1.2 (4×1/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 14.604 VND | |
| 330 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-4×2.5 (4×7/0.67) -0,6/1kV -CĐ min 0,8 ( CĐ bt 1,0) ĐL TPHCM 2009 | CADIVI | mét dài | 27.048 VND | |
| 331 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×0.5 (5×1/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 10.152 VND | |
| 332 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×0.75 (5×1/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 13.200 VND | |
| 333 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×1 (5×7/0.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 16.404 VND | |
| 334 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×1.25 (5×7/0.45) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 17.640 VND | |
| 335 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×1.5 (5×7/0.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 21.756 VND | |
| 336 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×2 (5×7/0.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 26.292 VND | |
| 337 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×2.5 (5×7/0.67) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 31.500 VND | |
| 338 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×3 (5×7/0.74) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 39.312 VND | |
| 339 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×3.5 (5×7/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 43.932 VND | |
| 340 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×4 (5×7/0.85) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 48.636 VND | |
| 341 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×5.5 (5×7/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 64.764 VND | |
| 342 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×6 (5×7/1.04) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 69.384 VND | |
| 343 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×8 (5×7/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 89.964 VND | |
| 344 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×10 (5×7/1.35) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 112.056 VND | |
| 345 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×11 (5×7/1.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 119.952 VND | |
| 346 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×14 (5×7/1.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 153.972 VND | |
| 347 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×16 (5×7/1.7) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 173.124 VND | |
| 348 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×22 (5×7/2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 242.172 VND | |
| 349 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×25 (5×7/2.14) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 275.856 VND | |
| 350 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×30 (5×7/2.3) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 317.184 VND | |
| 351 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×35 (5×7/2.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 377.076 VND | |
| 352 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×38 (5×7/2.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 401.520 VND | |
| 353 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×50 (5×19/1.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 523.908 VND | |
| 354 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-5×1.2 (5×1/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 17.388 VND | |
| 355 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×0.5 (7×1/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 12.876 VND | |
| 356 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×0.75 (7×1/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 17.136 VND | |
| 357 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×1 (7×7/0.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 21.588 VND | |
| 358 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×1.25 (7×7/0.45) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 23.268 VND | |
| 359 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×1.5 (7×7/0.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 28.896 VND | |
| 360 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×2 (7×7/0.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 35.532 VND | |
| 361 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×2.5 (7×7/0.67) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 42.756 VND | |
| 362 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×3 (7×7/0.74) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 53.508 VND | |
| 363 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×3.5 (7×7/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 59.808 VND | |
| 364 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×4 (7×7/0.85) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 66.528 VND | |
| 365 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×5.5 (7×7/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 88.704 VND | |
| 366 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×6 (7×7/1.04) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 95.256 VND | |
| 367 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×8 (7×7/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 124.404 VND | |
| 368 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×10 (7×7/1.35) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 154.644 VND | |
| 369 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×11 (7×7/1.4) -0,6/1kV | CADIVI | bó | 165.984 VND | |
| 370 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×14 (7×7/1.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 213.192 VND | |
| 371 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×16 (7×7/1.7) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 239.652 VND | |
| 372 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×22 (7×7/2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 334.656 VND | |
| 373 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×25 (7×7/2.14) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 381.276 VND | |
| 374 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×30 (7×7/2.3) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 438.648 VND | |
| 375 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×35 (7×7/2.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 522.648 VND | |
| 376 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×38 (7×7/2.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 555.912 VND | |
| 377 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×50 (7×19/1.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 725.592 VND | |
| 378 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-7×1.2 (7×1/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 22.848 VND | |
| 379 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×0.5 (8×1/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 15.264 VND | |
| 380 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×0.75 (8×1/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 20.160 VND | |
| 381 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×1 (8×7/0.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 25.116 VND | |
| 382 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×1.25 (8×7/0.45) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 27.216 VND | |
| 383 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×1.5 (8×7/0.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 33.684 VND | |
| 384 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×2 (8×7/0.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 40.992 VND | |
| 385 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×2.5 (8×7/0.67) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 49.224 VND | |
| 386 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×3 (8×7/0.74) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 61.656 VND | |
| 387 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×3.5 (8×7/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 68.964 VND | |
| 388 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×4 (8×7/0.85) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 76.608 VND | |
| 389 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×5.5 (8×7/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 102.564 VND | |
| 390 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×6 (8×7/1.04) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 110.040 VND | |
| 391 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×8 (8×7/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 143.472 VND | |
| 392 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×10 (8×7/1.35) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 178.164 VND | |
| 393 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×11 (8×7/1.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 190.680 VND | |
| 394 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×14 (8×7/1.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 245.196 VND | |
| 395 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×16 (8×7/1.7) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 278.964 VND | |
| 396 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×22 (8×7/2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 380.856 VND | |
| 397 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×25 (8×7/2.14) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 434.616 VND | |
| 398 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×30 (8×7/2.3) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 499.212 VND | |
| 399 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×35 (8×7/2.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 594.888 VND | |
| 400 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×38 (8×7/2.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 632.772 VND | |
| 401 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×50 (8×19/1.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 826.896 VND | |
| 402 | Cáp điều khiển không màn chắn Cadivi DVV-8×1.2 (8×1/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 26.208 VND | |
| 403 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×0.5 (2×1/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 11.145 VND | |
| 404 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×0.75 (2×1/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 13.392 VND | |
| 405 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×1 (2×7/0.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 15.638 VND | |
| 406 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×1.25 (2×7/0.45) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 16.516 VND | |
| 407 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×1.5 (2×7/0.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 19.036 VND | |
| 408 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×2 (2×7/0.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 22.176 VND | |
| 409 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×2.5 (2×7/0.67) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 25.300 VND | |
| 410 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×3 (2×7/0.74) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 30.240 VND | |
| 411 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×3.5 (2×7/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 32.860 VND | |
| 412 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×4 (2×7/0.85) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 34.272 VND | |
| 413 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×5.5 (2×7/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 42.436 VND | |
| 414 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×6 (2×7/1.04) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 44.956 VND | |
| 415 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×8 (2×7/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 56.044 VND | |
| 416 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×10 (2×7/1.35) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 64.713 VND | |
| 417 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×11 (2×7/1.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 68.846 VND | |
| 418 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×14 (2×7/1.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 86.385 VND | |
| 419 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×16 (2×7/1.7) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 95.860 VND | |
| 420 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×22 (2×7/2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 132.249 VND | |
| 421 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×25 (2×7/2.14) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 148.982 VND | |
| 422 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×30 (2×7/2.3) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 169.848 VND | |
| 423 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×35 (2×7/2.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 199.886 VND | |
| 424 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×38 (2×7/2.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 211.881 VND | |
| 425 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2×50 (2×19/1.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 273.974 VND | |
| 426 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×0.5 (3×1/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 13.507 VND | |
| 427 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×0.75 (3×1/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 16.387 VND | |
| 428 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×1 (3×7/0.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 19.382 VND | |
| 429 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×1.25 (3×7/0.45) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 20.563 VND | |
| 430 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×1.5 (3×7/0.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 24.091 VND | |
| 431 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×2 (3×7/0.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 27.417 VND | |
| 432 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×2.5 (3×7/0.67) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 31.651 VND | |
| 433 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×3 (3×7/0.74) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 38.304 VND | |
| 434 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×3.5 (3×7/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 41.932 VND | |
| 435 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×4 (3×7/0.85) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 45.864 VND | |
| 436 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×5.5 (3×7/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 55.944 VND | |
| 437 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×6 (3×7/1.04) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 59.472 VND | |
| 438 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×8 (3×7/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 74.289 VND | |
| 439 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×10 (3×7/1.35) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 90.518 VND | |
| 440 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×11 (3×7/1.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 96.364 VND | |
| 441 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×14 (3×7/1.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 121.867 VND | |
| 442 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×16 (3×7/1.7) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 136.080 VND | |
| 443 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×22 (3×7/2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 187.992 VND | |
| 444 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×25 (3×7/2.14) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 213.192 VND | |
| 445 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×30 (3×7/2.3) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 243.230 VND | |
| 446 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×35 (3×7/2.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 287.884 VND | |
| 447 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×38 (3×7/2.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 305.524 VND | |
| 448 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×50 (3×19/1.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 396.144 VND | |
| 449 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×1.2 (3×1/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 19.368 VND | |
| 450 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-3×1.2 (3×1/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 19.368 VND | |
| 451 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×0.5 (4×1/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 16.041 VND | |
| 452 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×0.75 (4×1/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 19.641 VND | |
| 453 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×1.25 (4×7/0.45) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 24.998 VND | |
| 454 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×1.5 (4×7/0.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 29.534 VND | |
| 455 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×2 (4×7/0.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 33.868 VND | |
| 456 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×2.5 (4×7/0.67) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 39.513 VND | |
| 457 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×3 (4×7/0.74) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 48.081 VND | |
| 458 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×3.5 (4×7/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 52.819 VND | |
| 459 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×4 (4×7/0.85) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 57.859 VND | |
| 460 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×5.5 (4×7/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 70.862 VND | |
| 461 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×6 (4×7/1.04) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 75.499 VND | |
| 462 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×8 (4×7/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 95.961 VND | |
| 463 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×10 (4×7/1.35) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 117.331 VND | |
| 464 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×11 (4×7/1.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 125.092 VND | |
| 465 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×14 (4×7/1.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 159.062 VND | |
| 466 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×16 (4×7/1.7) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 177.408 VND | |
| 467 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×22 (4×7/2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 246.456 VND | |
| 468 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×25 (4×7/2.14) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 279.720 VND | |
| 469 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×30 (4×7/2.3) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 319.636 VND | |
| 470 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×35 (4×7/2.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 378.907 VND | |
| 471 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×38 (4×7/2.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 402.091 VND | |
| 472 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×50 (4×19/1.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 522.244 VND | |
| 473 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×1.2 (4×1/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 23.587 VND | |
| 474 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVVm/Sc-4×1.5 (4×30/0.25) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 26.913 VND | |
| 475 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVVm/Sc-4×2.5 (4×50/0.25) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 37.800 VND | |
| 476 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVVm/Sc-4×4 (4×56/0.30) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 55.641 VND | |
| 477 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVVm/Sc-4×6 (4×84/0.30) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 77.112 VND | |
| 478 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2Px1.5 (4×7/0.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 33.768 VND | |
| 479 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-2Px2.5 (4×7/0.67) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 43.747 VND | |
| 480 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×0.5 (5×1/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 18.432 VND | |
| 481 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×0.75 (5×1/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 22.780 VND | |
| 482 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×1 (5×7/0.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 27.417 VND | |
| 483 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×1.25 (5×7/0.45) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 29.232 VND | |
| 484 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×1.5 (5×7/0.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 34.977 VND | |
| 485 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×2 (5×7/0.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 38.707 VND | |
| 486 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×2.5 (5×7/0.67) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 45.259 VND | |
| 487 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×3 (5×7/0.74) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 55.238 VND | |
| 488 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×3.5 (5×7/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 60.984 VND | |
| 489 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×4 (5×7/0.85) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 66.931 VND | |
| 490 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×5.5 (5×7/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 86.184 VND | |
| 491 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×6 (5×7/1.04) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 91.828 VND | |
| 492 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×8 (5×7/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 117.230 VND | |
| 493 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×10 (5×7/1.35) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 144.345 VND | |
| 494 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×11 (5×7/1.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 153.921 VND | |
| 495 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×14 (5×7/1.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 195.955 VND | |
| 496 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×16 (5×7/1.7) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 218.433 VND | |
| 497 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×22 (5×7/2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 303.206 VND | |
| 498 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×25 (5×7/2.14) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 344.030 VND | |
| 499 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×30 (5×7/2.3) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 394.228 VND | |
| 500 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×35 (5×7/2.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 467.510 VND | |
| 501 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×38 (5×7/2.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 496.540 VND | |
| 502 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×50 (5×19/1.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 645.523 VND | |
| 503 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-5×1.2 (5×1/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 27.518 VND | |
| 504 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×0.5 (7×1/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 22.680 VND | |
| 505 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×0.75 (7×1/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 28.627 VND | |
| 506 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×1 (7×7/0.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 34.675 VND | |
| 507 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×1.25 (7×7/0.45) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 37.195 VND | |
| 508 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×1.5 (7×7/0.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 44.956 VND | |
| 509 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×2 (7×7/0.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 50.400 VND | |
| 510 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×2.5 (7×7/0.67) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 59.270 VND | |
| 511 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×3 (7×7/0.74) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 72.777 VND | |
| 512 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×3.5 (7×7/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 80.136 VND | |
| 513 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×4 (7×7/0.85) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 88.502 VND | |
| 514 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×5.5 (7×7/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 115.819 VND | |
| 515 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×6 (7×7/1.04) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 124.185 VND | |
| 516 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×8 (7×7/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 159.364 VND | |
| 517 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×10 (7×7/1.35) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 196.660 VND | |
| 518 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×11 (7×7/1.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 210.067 VND | |
| 519 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×14 (7×7/1.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 267.624 VND | |
| 520 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×16 (7×7/1.7) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 299.678 VND | |
| 521 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×22 (7×7/2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 415.296 VND | |
| 522 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×25 (7×7/2.14) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 471.844 VND | |
| 523 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×30 (7×7/2.3) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 541.296 VND | |
| 524 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×35 (7×7/2.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 643.003 VND | |
| 525 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×38 (7×7/2.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 683.222 VND | |
| 526 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×50 (7×19/1.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 889.761 VND | |
| 527 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-7×1.2 (7×1/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 34.977 VND | |
| 528 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×0.5 (8×1/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 26.208 VND | |
| 529 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×0.75 (8×1/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 32.860 VND | |
| 530 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×1 (8×7/0.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 40.017 VND | |
| 531 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×1.25 (8×7/0.45) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 42.739 VND | |
| 532 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×1.5 (8×7/0.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 51.609 VND | |
| 533 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×2 (8×7/0.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 57.859 VND | |
| 534 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×2.5 (8×7/0.67) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 68.040 VND | |
| 535 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×3 (8×7/0.74) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 83.664 VND | |
| 536 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×3.5 (8×7/0.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 91.828 VND | |
| 537 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×4 (8×7/0.85) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 101.304 VND | |
| 538 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×5.5 (8×7/1) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 133.156 VND | |
| 539 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×6 (8×7/1.04) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 142.228 VND | |
| 540 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×8 (8×7/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 183.052 VND | |
| 541 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×10 (8×7/1.35) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 225.489 VND | |
| 542 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×11 (8×7/1.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 240.710 VND | |
| 543 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×14 (8×7/1.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 306.936 VND | |
| 544 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×16 (8×7/1.7) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 342.316 VND | |
| 545 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×22 (8×7/2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 472.449 VND | |
| 546 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×25 (8×7/2.14) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 537.667 VND | |
| 547 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×30 (8×7/2.3) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 616.593 VND | |
| 548 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×35 (8×7/2.52) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 731.707 VND | |
| 549 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×38 (8×7/2.6) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 777.470 VND | |
| 550 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×50 (8×19/1.8) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 1.012.939 VND | |
| 551 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-8×1.2 (8×1/1.2) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 39.715 VND | |
| 552 | Cáp điều khiển có chống nhiễu Cadivi DVV/Sc-4×1 (4×7/0.4) -0,6/1kV | CADIVI | mét dài | 23.486 VND | |
| 553 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 5 x 1 | Gold cup | mét dài | 14.547 VND | |
| 554 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 6 x 1 | Gold cup | mét dài | 16.961 VND | |
| 555 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 7 x 1 | Gold cup | mét dài | 18.750 VND | |
| 556 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 9 x 1 | Gold cup | mét dài | 24.359 VND | |
| 557 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 10 x 1 | Gold cup | mét dài | 27.565 VND | |
| 558 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 12 x 1 | Gold cup | mét dài | 32.278 VND | |
| 559 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 14 x 1 | Gold cup | mét dài | 35.126 VND | |
| 560 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 16 x 1 | Gold cup | mét dài | 39.943 VND | |
| 561 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 19 x 1 | Gold cup | mét dài | 46.841 VND | |
| 562 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 24 x 1 | Gold cup | mét dài | 61.087 VND | |
| 563 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 5 x 1,5 | Gold cup | mét dài | 20.112 VND | |
| 564 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 6 x 1.5 | Gold cup | mét dài | 23.678 VND | |
| 565 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 7 x 1,5 | Gold cup | mét dài | 26.265 VND | |
| 566 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 9 x 1,5 | Gold cup | mét dài | 34.541 VND | |
| 567 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 10 x 1,5 | Gold cup | mét dài | 37.845 VND | |
| 568 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 12 x 1,5 | Gold cup | mét dài | 45.648 VND | |
| 569 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 14 x 1,5 | Gold cup | mét dài | 50.695 VND | |
| 570 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 16 x 1,5 | Gold cup | mét dài | 59.032 VND | |
| 571 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 19 x 1,5 | Gold cup | mét dài | 66.394 VND | |
| 572 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 24 x 1,5 | Gold cup | mét dài | 84.534 VND | |
| 573 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 5 x 2,5 | Gold cup | mét dài | 30.987 VND | |
| 574 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 6 x 2,5 | Gold cup | mét dài | 37.404 VND | |
| 575 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 7 x 2,5 | Gold cup | mét dài | 41.993 VND | |
| 576 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 9 x 2,5 | Gold cup | mét dài | 56.822 VND | |
| 577 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 10 x 2,5 | Gold cup | mét dài | 61.711 VND | |
| 578 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 12 x 2,5 | Gold cup | mét dài | 74.107 VND | |
| 579 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 14 x 2,5 | Gold cup | mét dài | 81.094 VND | |
| 580 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 16 x 2,5 | Gold cup | mét dài | 91.392 VND | |
| 581 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 19 x 2,5 | Gold cup | mét dài | 109.954 VND | |
| 582 | Cáp điều khiển không màn chắn Goldcup CVV 24 x 2,5 | Gold cup | mét dài | 139.256 VND | |
| 583 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 5 x 1 | Gold cup | mét dài | 20.985 VND | |
| 584 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 6 x 1 | Gold cup | mét dài | 24.542 VND | |
| 585 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 7 x 1 | Gold cup | mét dài | 26.195 VND | |
| 586 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 9 x 1 | Gold cup | mét dài | 30.837 VND | |
| 587 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 10 x 1 | Gold cup | mét dài | 36.258 VND | |
| 588 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 12 x 1 | Gold cup | mét dài | 41.371 VND | |
| 589 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 14 x 1 | Gold cup | mét dài | 47.053 VND | |
| 590 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 16 x 1 | Gold cup | mét dài | 52.458 VND | |
| 591 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 19 x 1 | Gold cup | mét dài | 58.007 VND | |
| 592 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 24 x 1 | Gold cup | mét dài | 76.088 VND | |
| 593 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 5 x 1.5 | Gold cup | mét dài | 25.331 VND | |
| 594 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 6 x 1.5 | Gold cup | mét dài | 29.782 VND | |
| 595 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 7 x 1.5 | Gold cup | mét dài | 32.688 VND | |
| 596 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 9 x 1.5 | Gold cup | mét dài | 43.770 VND | |
| 597 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 10 x 1.5 | Gold cup | mét dài | 48.231 VND | |
| 598 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 12 x 1.5 | Gold cup | mét dài | 55.686 VND | |
| 599 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 14 x 1.5 | Gold cup | mét dài | 61.144 VND | |
| 600 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 16 x 1.5 | Gold cup | mét dài | 71.445 VND | |
| 601 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 19 x 1.5 | Gold cup | mét dài | 86.464 VND | |
| 602 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 24 x 1.5 | Gold cup | mét dài | 105.970 VND | |
| 603 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 5 x 2.5 | Gold cup | mét dài | 39.324 VND | |
| 604 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 6 x 2.5 | Gold cup | mét dài | 44.934 VND | |
| 605 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 7 x 2.5 | Gold cup | mét dài | 50.081 VND | |
| 606 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 9 x 2.5 | Gold cup | mét dài | 64.797 VND | |
| 607 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 10 x 2.5 | Gold cup | mét dài | 69.681 VND | |
| 608 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 12 x 2.5 | Gold cup | mét dài | 81.345 VND | |
| 609 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 14 x 2.5 | Gold cup | mét dài | 96.442 VND | |
| 610 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 16 x 2.5 | Gold cup | mét dài | 117.691 VND | |
| 611 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 19 x 2.5 | Gold cup | mét dài | 126.750 VND | |
| 612 | Cáp ngầm điều khiển có màn chắn Goldcup CVVV-ST 24 x 2.5 | Gold cup | mét dài | 175.377 VNDa | |
>>>> Dây điện Vinacap