
| DN |
Đường kính ngoài danh nghĩa dn |
Chiều dài khớp nối l |
Chiều dày thành ống danh nghĩa en |
Chiều dài danh nghĩa Ln |
|
| mm | mm | mm | mm | m | m |
| 214 | 214.0 | 152 | 7.0 | 4.0 | 6.0 |
| 215.8 | 215.8 | 152 | 7.9 | 4.0 | 6.0 |

| DN |
Đường kính ngoài danh nghĩa dn |
Chiều dài khớp nối l |
Chiều dày thành ống danh nghĩa en |
Chiều dài danh nghĩa Ln |
|
| mm | mm | mm | mm | m | m |
| 214 | 214.0 | 152 | 7.0 | 4.0 | 6.0 |
| 215.8 | 215.8 | 152 | 7.9 | 4.0 | 6.0 |